| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 116,033 | 48,887 | 212,820 | 156,970 | 62,338 | 144,165 | 163,675 | 65,929 | 94,571 | 75,278 | 75,459 | 79,754 | 118,384 | 61,334 | 49,448 | 36,215 | 88,102 | 56,861 | 44,490 | 41,657 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 4 | 2 | 8 | 1 | 3 | 15 | 3 | 2 | 37 | 14 | 9 | 252 | 192 | |||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 116,033 | 48,887 | 212,820 | 156,970 | 62,338 | 144,161 | 163,673 | 65,929 | 94,571 | 75,270 | 75,459 | 79,751 | 118,369 | 61,331 | 49,446 | 36,179 | 88,088 | 56,852 | 44,238 | 41,465 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 106,707 | 40,064 | 193,297 | 151,740 | 58,136 | 139,915 | 159,547 | 62,729 | 90,402 | 71,876 | 72,361 | 76,974 | 115,709 | 58,470 | 46,618 | 33,306 | 65,777 | 53,240 | 39,840 | 38,459 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 9,325 | 8,823 | 19,523 | 5,231 | 4,201 | 4,247 | 4,126 | 3,200 | 4,169 | 3,394 | 3,098 | 2,778 | 2,660 | 2,861 | 2,828 | 2,873 | 22,311 | 3,612 | 4,398 | 3,006 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 77 | 6 | 12 | 8 | 25 | 54 | 49 | 154 | 90 | 132 | 11 | 16 | 9 | 6 | 43 | 41 | 38 | 31 | ||
| 7. Chi phí tài chính | 4,231 | 4,111 | 3,563 | 2,519 | 2,193 | 1,842 | 1,489 | 1,464 | 1,398 | 1,186 | 1,175 | 1,111 | 1,020 | 990 | 1,087 | 1,222 | 1,395 | 1,230 | 1,455 | 1,214 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 4,168 | 3,956 | 3,443 | 2,427 | 2,067 | 1,786 | 1,382 | 1,463 | 1,368 | 1,161 | 1,175 | 1,111 | 1,020 | 990 | 1,071 | 1,222 | -3,896 | 1,228 | 2,546 | 121 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 446 | 392 | 576 | 416 | 549 | 742 | 587 | 707 | 974 | 804 | 402 | 198 | 402 | 188 | 430 | 330 | 18,533 | 989 | 1,959 | 825 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,483 | 1,087 | 1,083 | 988 | 1,274 | 1,141 | 1,213 | 737 | 928 | 934 | 952 | 876 | 1,095 | 694 | 968 | 799 | 824 | 660 | 741 | 711 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 3,241 | 3,239 | 14,313 | 1,316 | 209 | 576 | 885 | 446 | 959 | 602 | 579 | 593 | 159 | 998 | 350 | 565 | 1,599 | 772 | 274 | 257 |
| 12. Thu nhập khác | 2 | 26 | 134 | 376 | 376 | 386 | -1 | 1 | 5 | 68 | 1 | 20 | ||||||||
| 13. Chi phí khác | 40 | 11 | 84 | 6 | 44 | 94 | 28 | 3 | 12 | 26 | 29 | 7 | 256 | 24 | 1 | 97 | 4 | 33 | 88 | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -38 | -11 | -58 | 129 | 332 | 282 | 359 | -3 | -12 | -28 | -27 | -2 | -188 | -24 | -97 | 15 | -33 | -88 | ||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 3,203 | 3,228 | 14,255 | 1,445 | 542 | 859 | 1,244 | 444 | 959 | 591 | 551 | 566 | 157 | 810 | 325 | 565 | 1,502 | 787 | 240 | 169 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 678 | 648 | 2,873 | 289 | 61 | 107 | 197 | 66 | 72 | 112 | 113 | 119 | 28 | 213 | 71 | 113 | 317 | 158 | 55 | 51 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 678 | 648 | 2,873 | 289 | 61 | 107 | 197 | 66 | 72 | 112 | 113 | 119 | 28 | 213 | 71 | 113 | 317 | 158 | 55 | 51 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,525 | 2,580 | 11,382 | 1,155 | 481 | 752 | 1,048 | 378 | 887 | 479 | 438 | 447 | 129 | 596 | 254 | 452 | 1,185 | 629 | 186 | 117 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 50 | 44 | 2 | 50 | 35 | 35 | 81 | |||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,475 | 2,580 | 11,338 | 1,154 | 431 | 717 | 1,012 | 378 | 806 | 479 | 438 | 447 | 129 | 596 | 254 | 452 | 1,185 | 629 | 186 | 117 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 424,393 | 423,682 | 395,512 | 340,437 | 294,362 | 290,627 | 281,036 | 386,600 | 233,690 | 303,420 | 319,864 | 319,361 | 318,846 | 318,365 | 312,018 | 342,465 | 328,549 | 174,972 | 174,884 | 165,557 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 5,144 | 1,471 | 870 | 6,423 | 687 | 3,029 | 6,964 | 782 | 236 | 295 | 180 | 1,500 | 145 | 840 | 3,678 | 4,614 | 10,212 | 406 | 113 | 3,956 |
| 1. Tiền | 5,144 | 1,471 | 870 | 6,423 | 687 | 3,029 | 6,964 | 782 | 236 | 295 | 180 | 1,500 | 145 | 840 | 3,678 | 4,614 | 10,212 | 406 | 113 | 3,956 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | ||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | ||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 95,564 | 105,304 | 174,995 | 97,855 | 84,292 | 134,693 | 95,191 | 161,435 | 20,325 | 30,111 | 39,795 | 32,851 | 15,876 | 17,665 | 3,417 | 16,668 | 8,050 | 15,796 | 6,578 | 12,309 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 35,583 | 22,186 | 95,192 | 20,380 | 9,101 | 28,909 | 33,288 | 7,904 | 8,054 | 30,018 | 38,011 | 32,756 | 15,711 | 11,556 | 3,326 | 11,233 | 7,113 | 14,727 | 5,488 | 11,719 |
| 2. Trả trước cho người bán | 17,406 | 22,318 | 19,004 | 16,675 | 14,390 | 44,984 | 1,153 | 26,031 | 12,271 | 93 | 1,782 | 95 | 143 | 6,087 | 47 | 5,272 | 810 | 920 | 999 | 530 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 42,575 | 60,800 | 60,800 | 60,800 | 60,800 | 60,800 | 60,750 | 127,500 | 1 | 22 | 22 | 44 | 163 | 127 | 149 | 91 | 60 | |||
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 320,297 | 313,184 | 219,254 | 235,791 | 208,885 | 152,460 | 178,317 | 224,241 | 212,965 | 272,898 | 279,820 | 284,685 | 301,990 | 298,818 | 303,423 | 316,395 | 305,222 | 155,015 | 164,039 | 148,117 |
| 1. Hàng tồn kho | 320,297 | 313,184 | 219,254 | 235,791 | 208,885 | 152,460 | 178,317 | 224,241 | 212,965 | 273,458 | 280,379 | 285,245 | 302,549 | 299,378 | 303,983 | 316,395 | 305,222 | 155,297 | 164,321 | 148,117 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -560 | -560 | -560 | -560 | -560 | -560 | -282 | -282 | ||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,387 | 3,723 | 393 | 368 | 498 | 445 | 564 | 143 | 164 | 116 | 69 | 326 | 836 | 1,042 | 1,500 | 1,788 | 2,065 | 755 | 1,154 | 1,176 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 307 | 298 | 103 | 155 | 303 | 307 | 427 | 17 | 28 | 35 | 46 | 68 | 126 | 85 | 60 | 86 | 101 | 148 | 180 | 96 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 3,079 | 3,425 | 290 | 206 | 195 | 138 | 137 | 126 | 136 | 81 | 23 | 258 | 710 | 956 | 1,440 | 1,702 | 1,964 | 607 | 975 | 1,080 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 7 | |||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 195,766 | 197,083 | 198,238 | 198,039 | 199,749 | 200,808 | 202,079 | 53,469 | 205,121 | 95,914 | 58,644 | 60,241 | 61,772 | 63,460 | 65,212 | 66,970 | 68,690 | 68,506 | 70,126 | 71,600 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 195,311 | 196,226 | 197,874 | 197,539 | 199,238 | 200,041 | 201,718 | 53,270 | 204,893 | 56,613 | 58,341 | 59,939 | 61,616 | 63,275 | 64,999 | 66,722 | 68,445 | 68,311 | 69,912 | 71,329 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 27,562 | 28,477 | 30,125 | 30,786 | 32,477 | 33,272 | 34,940 | 36,481 | 51,451 | 39,802 | 41,518 | 43,102 | 44,765 | 46,412 | 48,121 | 49,831 | 51,541 | 51,393 | 52,981 | 54,385 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 167,749 | 167,749 | 167,749 | 166,753 | 166,760 | 166,769 | 166,778 | 16,789 | 153,442 | 16,811 | 16,824 | 16,837 | 16,850 | 16,864 | 16,877 | 16,890 | 16,904 | 16,917 | 16,931 | 16,944 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 385 | 33 | 183 | 183 | 429 | 109 | ||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 385 | 33 | 183 | 183 | 429 | 109 | ||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 39,050 | |||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 39,050 | |||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 455 | 472 | 330 | 318 | 328 | 338 | 251 | 199 | 228 | 251 | 302 | 301 | 156 | 184 | 213 | 248 | 245 | 195 | 215 | 271 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 455 | 472 | 330 | 318 | 328 | 338 | 251 | 199 | 228 | 251 | 302 | 301 | 156 | 184 | 213 | 248 | 245 | 195 | 215 | 271 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 620,159 | 620,766 | 593,749 | 538,476 | 494,111 | 491,434 | 483,114 | 440,070 | 438,811 | 399,335 | 378,508 | 379,602 | 380,618 | 381,824 | 377,230 | 409,435 | 397,239 | 243,477 | 245,010 | 237,157 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 243,233 | 246,365 | 221,929 | 178,835 | 135,653 | 132,984 | 125,040 | 105,609 | 81,678 | 65,516 | 45,167 | 46,699 | 48,163 | 49,410 | 52,366 | 84,826 | 73,081 | 78,362 | 80,525 | 72,857 |
| I. Nợ ngắn hạn | 242,613 | 245,709 | 221,238 | 178,273 | 135,091 | 132,352 | 124,408 | 102,619 | 78,652 | 62,490 | 41,898 | 42,915 | 44,378 | 45,139 | 48,096 | 80,069 | 68,325 | 72,661 | 74,823 | 65,495 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 228,909 | 229,076 | 201,503 | 157,750 | 131,262 | 114,547 | 99,363 | 70,811 | 65,294 | 35,317 | 40,121 | 39,845 | 37,877 | 42,228 | 40,694 | 64,409 | 65,373 | 59,733 | 54,037 | 60,284 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 7,636 | 11,785 | 15,214 | 18,629 | 2,225 | 16,808 | 23,560 | 2,341 | 5,869 | 25,751 | 616 | 1,664 | 4,080 | 826 | 4,752 | 966 | 1,346 | 11,760 | 19,716 | 3,068 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 271 | 417 | 288 | 565 | 106 | 101 | 567 | 28,440 | 6,243 | 574 | 325 | 322 | 334 | 368 | 1,997 | 14,246 | 474 | 485 | 221 | 1,369 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,505 | 3,816 | 3,569 | 693 | 589 | 374 | 276 | 512 | 420 | 349 | 238 | 605 | 1,254 | 1,188 | 194 | 123 | 553 | 273 | 199 | 344 |
| 6. Phải trả người lao động | 262 | 246 | 242 | 252 | 249 | 271 | 319 | 330 | 286 | 281 | 296 | 305 | 337 | 285 | 277 | 269 | 457 | 176 | 251 | 269 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 797 | 354 | 348 | 346 | 654 | 193 | 179 | 110 | 503 | 109 | 169 | 90 | 479 | 111 | 97 | 85 | 108 | 90 | ||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 233 | 14 | 75 | 39 | 7 | 57 | 145 | 75 | 37 | 108 | 133 | 84 | 18 | 133 | 84 | 56 | 36 | 126 | 310 | 161 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 621 | 657 | 691 | 562 | 562 | 632 | 632 | 2,991 | 3,026 | 3,026 | 3,269 | 3,785 | 3,785 | 4,271 | 4,271 | 4,757 | 4,757 | 5,701 | 5,701 | 7,362 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 421 | 457 | 491 | 562 | 562 | 632 | 632 | 2,991 | 3,026 | 3,026 | 3,269 | 3,785 | 3,785 | 4,271 | 4,271 | 4,757 | 4,757 | 5,701 | 5,701 | 7,362 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 199 | 199 | 199 | |||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 376,926 | 374,401 | 371,820 | 359,641 | 358,458 | 358,450 | 358,075 | 334,461 | 357,133 | 333,819 | 333,340 | 332,903 | 332,456 | 332,415 | 324,863 | 324,609 | 324,158 | 165,115 | 164,486 | 164,300 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 376,926 | 374,401 | 371,820 | 359,641 | 358,458 | 358,450 | 358,075 | 334,461 | 357,133 | 333,819 | 333,340 | 332,903 | 332,456 | 332,415 | 324,863 | 324,609 | 324,158 | 165,115 | 164,486 | 164,300 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 331,400 | 331,400 | 331,400 | 331,400 | 331,400 | 331,400 | 331,400 | 331,400 | 331,400 | 331,400 | 331,400 | 331,400 | 331,400 | 331,400 | 316,400 | 316,400 | 316,400 | 158,400 | 158,400 | 158,400 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -418 | -418 | -418 | -418 | -418 | -418 | -418 | -418 | -418 | -418 | -418 | -418 | -418 | -330 | -330 | -330 | -330 | -187 | -187 | -187 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 678 | 678 | 678 | |||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 22,480 | 19,960 | 17,380 | 6,042 | 4,926 | 4,933 | 4,491 | 3,479 | 3,570 | 2,837 | 2,359 | 1,921 | 1,474 | 1,345 | 8,794 | 8,540 | 8,088 | 6,902 | 6,273 | 6,087 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 22,786 | 22,781 | 22,781 | 22,618 | 22,550 | 22,535 | 22,602 | 22,581 | ||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 620,159 | 620,766 | 593,749 | 538,476 | 494,111 | 491,434 | 483,114 | 440,070 | 438,811 | 399,335 | 378,508 | 379,602 | 380,618 | 381,824 | 377,230 | 409,435 | 397,239 | 243,477 | 245,010 | 237,157 |