CTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành Đạt (vhh)

3.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh50,44151,83755,35048,92164,58489,541124,67546,31127,2319,33327,37955,72646,05621,53385,93959,414
4. Giá vốn hàng bán52,58453,08053,01147,22360,41680,723125,07142,45424,26110,61925,33743,99140,31014,46761,22735,084
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2,143-1,2432,3391,6974,1678,817-3963,8572,970-1,2852,04211,7355,7467,06324,69524,330
6. Doanh thu hoạt động tài chính3453553673824524664796339551,1242,7493,2523,331
7. Chi phí tài chính9671554075032301372,5131,5031,6292,3173,9383,5158731,1781,639
-Trong đó: Chi phí lãi vay9671554075032301372,5131,5031,6292,3153,9133,5128731,1781,639
9. Chi phí bán hàng8841,3641,6461,4162,0642,4825,6342,1851,5087441,1981,8831,577618582757
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,0312,8432,7872,6693,0834,5515,3283,9364,5644,9283,4686,0345,4913,9546,8854,230
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,722-5,162-1,883-2,413-1,0312,021-11,016-4,772-4,601-8,584-4,932-65-3,7134,36719,30121,035
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,877-5,514-1,963-2,513-1,0491,604-12,436-6,880-4,593-10,734-4,668350-3,7704,15517,97321,024
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,918-5,592-2,078-2,520-1,0531,956-12,476-6,880-4,888-10,734-4,770-1,342-3,7703,06014,80314,825
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,916-5,588-2,076-2,518-1,0521,957-12,476-6,880-4,888-10,734-4,770-1,342-3,7703,06014,80314,825

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |