CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (nvl)

12.65
0.80
(6.75%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,567,4471,683,6011,936,6531,778,2534,781,0206,965,9559,079,6204,769,95011,150,72914,967,3355,241,73211,026,23315,635,42111,759,3947,369,463
Giá vốn hàng bán-1,015,1771,097,0781,263,1121,132,4662,811,4022,477,4788,989,8013,434,6956,882,7428,767,1523,193,4797,779,32510,132,4408,375,5055,776,101
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,582,615586,053673,487645,7151,967,1804,487,86983,5741,322,2084,251,4896,135,6081,832,8793,151,6585,157,9533,256,8311,583,080
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,143,105-839,338-417,790139,528633,1022,025,506-676,4751,272,5892,615,0433,311,5755,049,191592,3854,678,7732,567,6392,184,305
Tổng lợi nhuận trước thuế4,033,655-782,195-138,474-122,265573,9272,990,720-2,555,6641,998,8823,982,0665,086,2234,649,0224,272,2364,675,3752,588,4992,189,704
Lợi nhuận sau thuế 3,638,209-1,153,239-189,868-476,43025,6071,818,671-4,394,642485,8652,181,5303,454,7533,906,5023,387,3223,267,0702,061,6431,659,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,638,209-878,217-127,487-476,430-2,307,1652,156,074-6,454,780605,5782,162,0713,224,6873,919,0723,431,3313,227,0052,033,4821,665,078
Tổng tài sản ngắn hạn207,242,735203,298,544203,376,142203,124,461207,831,380207,242,735207,831,079191,154,819198,114,675156,048,716114,203,56271,194,82150,860,94441,165,96630,288,729
Tiền mặt4,395,3213,837,7714,305,9806,084,3494,607,5974,395,3214,607,6023,412,5248,600,17117,249,15611,558,7886,466,22012,326,9426,650,1613,336,969
Đầu tư tài chính ngắn hạn53,84348,52443,69342,46631,21953,84331,25843,508326,705837,023721,830466,22395,692512,510964,823
Hàng tồn kho153,812,143152,705,912150,533,208149,059,144147,030,988153,812,143147,027,942139,096,217134,957,802110,159,02886,867,90857,209,43732,833,62127,136,31915,795,038
Tài sản dài hạn42,549,57736,276,25735,242,88731,682,04030,349,58142,549,57729,946,90250,331,56159,620,20145,784,83030,332,78418,784,42119,051,2698,300,9966,238,346
Tài sản cố định1,900,5251,922,7631,949,5861,908,5191,937,7171,900,5251,937,6822,401,3903,936,9651,441,7281,218,442840,045787,143326,609148,823
Đầu tư tài chính dài hạn5,292,7743,115,3303,117,3363,116,1731,713,7235,292,7741,709,3771,728,0511,615,9151,624,0411,891,0425,744,3147,556,2381,042,973374,786
Tổng tài sản249,792,311239,574,801238,619,029234,806,501238,180,960249,792,311237,777,981241,486,380257,734,876201,833,547144,536,34689,979,24369,912,21349,466,96236,527,076
Tổng nợ190,942,058188,760,604186,651,367185,951,485190,473,273190,942,058190,486,956196,183,530212,917,146160,660,434112,604,19865,518,16949,452,08736,210,57126,480,186
Vốn chủ sở hữu58,850,25450,814,19751,967,66148,855,01647,707,68858,850,25447,291,02445,302,85044,817,73041,173,11331,932,14724,461,07420,460,12613,256,39110,046,890

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.11KK0.31K1.11K2.22K3.97K3.62K3.55K3.26K2.83K0.75K0.16K0.01K
Giá cuối kỳ13.35K10.25K17.05K14K91K36.72K33.10K35.71K27.65K25.52K50K50K50K
Giá / EPS (PE)12.07 (lần) (lần)54.91 (lần)12.63 (lần)41.08 (lần)9.24 (lần)9.15 (lần)10.05 (lần)8.47 (lần)9.03 (lần)66.71 (lần)314.51 (lần)4,041.20 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.74 (lần)2.20 (lần)6.97 (lần)2.45 (lần)8.85 (lần)6.91 (lần)2.85 (lần)2.07 (lần)1.46 (lần)2.04 (lần)4.40 (lần)10.46 (lần)18.41 (lần)
Giá sổ sách30.18K24.25K23.23K22.99K28.29K32.38K25.77K22.54K21.28K17.05K10.34K5.70K2.44K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.44 (lần)0.42 (lần)0.73 (lần)0.61 (lần)3.22 (lần)1.13 (lần)1.28 (lần)1.58 (lần)1.30 (lần)1.50 (lần)4.83 (lần)8.76 (lần)20.48 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,950 (Mi)1,950 (Mi)1,950 (Mi)1,950 (Mi)1,456 (Mi)986 (Mi)949 (Mi)908 (Mi)623 (Mi)589 (Mi)589 (Mi)589 (Mi)589 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.97%87.41%79.16%76.87%77.32%79.01%79.12%72.75%83.22%82.92%68.25%89.19%85.70%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.03%12.59%20.84%23.13%22.68%20.99%20.88%27.25%16.78%17.08%31.75%10.81%14.30%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn76.44%80.11%81.24%82.61%79.60%77.91%72.81%70.73%73.20%72.49%77.06%79.11%83.70%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu324.45%402.80%433.05%475.07%390.21%352.64%267.85%241.70%273.16%263.57%335.92%378.65%513.56%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn23.56%19.89%18.76%17.39%20.40%22.09%27.19%29.27%26.80%27.51%22.94%20.89%16.30%
6/ Thanh toán hiện hành216.09%193.83%219.01%253.43%317.08%363.39%378.50%181.84%181.68%201.77%135.78%144.20%153.65%
7/ Thanh toán nhanh55.71%56.71%59.64%80.79%93.24%86.98%74.35%64.45%61.92%96.55%81.86%62.23%35.03%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.58%4.30%3.91%11%35.05%36.78%34.38%44.07%29.35%22.23%28.90%27.92%5.06%
9/ Vòng quay Tổng tài sản2.79%3.82%1.98%4.33%7.42%3.63%12.25%22.36%23.77%20.18%25.19%17.50%18.13%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn3.36%4.37%2.50%5.63%9.59%4.59%15.49%30.74%28.57%24.33%36.91%19.63%21.15%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu11.84%19.20%10.53%24.88%36.35%16.42%45.08%76.42%88.71%73.35%109.80%83.78%111.23%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1.61%6.11%2.47%5.10%7.96%3.68%13.60%30.86%30.86%36.57%74.06%28.51%21.91%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần30.95%-71.09%12.70%19.39%21.54%74.77%31.12%20.64%17.29%22.59%6.60%3.33%0.46%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.86%%0.25%0.84%1.60%2.71%3.81%4.62%4.11%4.56%1.66%0.58%0.08%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.66%%1.34%4.82%7.83%12.27%14.03%15.77%15.34%16.57%7.25%2.79%0.51%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)87%-72%18%31%37%123%44%32%24%29%8%4%1%
Tăng trưởng doanh thu-23.28%90.35%-57.22%-25.50%185.54%-52.46%-29.48%32.96%59.57%10.11%137.58%76.02%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-133.40%-1,165.89%-71.99%-32.95%-17.72%14.21%6.33%58.69%22.13%276.92%371.48%1,184.91%%
Tăng trưởng Nợ phải trả0.24%-2.90%-7.86%32.53%42.68%71.87%32.49%36.57%36.75%29.33%60.82%72.30%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu24.44%4.39%1.08%8.85%28.94%30.54%19.55%54.34%31.95%64.83%81.28%133.70%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.05%-1.54%-6.30%27.70%39.64%60.63%28.70%41.33%35.43%37.47%65.10%82.31%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |