CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (nvl)

13
0.15
(1.17%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn207,242,735207,831,079191,154,819198,114,675156,048,716114,203,56271,194,82150,860,94441,165,96630,288,72918,133,29014,353,2877,565,139
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,395,3214,607,6023,412,5248,600,17117,249,15611,558,7886,466,22012,326,9426,650,1613,336,9693,859,7102,779,415248,981
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn53,84331,25843,508326,705837,023721,830466,22395,692512,510964,823818,888760,552148,035
III. Các khoản phải thu ngắn hạn47,320,44054,813,39347,011,03552,345,59126,409,49913,797,9955,894,0534,665,3535,998,1659,635,7486,058,9462,287,3161,288,349
IV. Tổng hàng tồn kho153,391,642146,607,441138,935,272134,955,712110,156,93786,864,90657,205,79332,826,04227,128,79715,789,6427,158,8288,151,0855,837,374
V. Tài sản ngắn hạn khác2,081,4881,771,3851,752,4791,886,4971,396,1011,260,0431,162,533946,916876,333561,547236,917374,92042,401
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn42,549,57729,946,90250,331,56159,620,20145,784,83030,332,78418,784,42119,051,2698,300,9966,238,3468,437,1191,740,4241,262,626
I. Các khoản phải thu dài hạn26,546,14415,900,99834,560,07644,081,96033,582,15017,643,773370,739255,404654,402911,9723,309,3636,000
II. Tài sản cố định1,900,5251,937,6822,401,3903,936,9651,441,7281,218,442840,045787,143326,609148,82387,79269,03949,582
III. Bất động sản đầu tư5,151,2445,737,1795,543,2493,140,8892,754,1832,824,2483,798,4423,056,7852,944,6171,945,0131,082,786394,784645,568
IV. Tài sản dở dang dài hạn424,593544,001528,661572,959292,890285,770850,088430,180361,033285,1991,069,15185,77673,310
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,292,7741,709,3771,728,0511,615,9151,624,0411,891,0425,744,3147,556,2381,042,973374,7861,581,878425,88062,522
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,234,2964,117,6635,570,1346,271,5136,089,838518,668339,336484,170565,136354,946186,264662,574425,644
VII. Lợi thế thương mại1,639,3002,475,8383,696,7774,544,3175,104,0245,950,8426,841,4586,481,3492,406,2272,217,6061,119,885102,371
TỔNG CỘNG TÀI SẢN249,792,311237,777,981241,486,380257,734,876201,833,547144,536,34689,979,24369,912,21349,466,96236,527,07626,570,40916,093,7108,827,765
A. Nợ phải trả190,942,058190,486,956196,183,530212,917,146160,660,434112,604,19865,518,16949,452,08736,210,57126,480,18620,475,19912,731,3657,388,997
I. Nợ ngắn hạn95,907,964107,222,35287,282,65878,174,12149,214,83031,427,34418,809,63427,969,39522,658,19615,011,22413,354,6249,953,5444,923,607
II. Nợ dài hạn95,034,09383,264,605108,900,871134,743,025111,445,60381,176,85546,708,53521,482,69213,552,37511,468,9627,120,5752,777,8222,465,390
B. Nguồn vốn chủ sở hữu58,850,25447,291,02445,302,85044,817,73041,173,11331,932,14724,461,07420,460,12613,256,39110,046,8906,095,2093,362,3451,438,769
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN249,792,311237,777,981241,486,380257,734,876201,833,547144,536,34689,979,24369,912,21349,466,96236,527,07626,570,40916,093,7108,827,765
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |