CTCP Simco Sông Đà (sda)

2
0.10
(5.26%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn33,00167,69127,23287,59083,44078,64987,42994,69683,50172,26469,31284,28970,69547,25263,45754,92753,445113,725111,00192,888
I. Tiền và các khoản tương đương tiền14512115411,56026921540724,4026354559462921695275465395261,8958861,545
1. Tiền14512115411,56026921540724,4026354559462921695275465395261,8958861,545
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,600
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,20056,17721,37370,36777,44669,52578,01461,23877,20358,97155,46574,38060,85241,02057,19648,26746,738102,462100,61479,345
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng23,89425,79430,22239,97540,16740,29040,02045,63735,71921,35713,97020,66422,4133,99029,17216,20516,24923,64222,24734,100
2. Trả trước cho người bán2,1812,1332,3002,3002,3252,6142,4742,1595,5485,5535,5195,6442,2122,1129421,9671,9612,3062,3061,982
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn11,8285,3285,32835,14142,89534,70934,27410,98833,53323,58326,72730,45828,80326,80218,69223,19121,35121,35121,3515,328
6. Phải thu ngắn hạn khác100,798103,28529,35114,46313,57313,15622,49112,79412,03618,13018,90027,22117,03017,77818,22516,84817,12169,39868,94558,962
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-111,501-80,363-45,828-21,513-21,513-21,245-21,245-10,340-9,634-9,651-9,651-9,606-9,606-9,662-9,835-9,944-9,944-14,236-14,236-21,028
IV. Tổng hàng tồn kho485,2814848483,2263,2263,226486,7016,7013,4263,427909090903,7423,7466,263
1. Hàng tồn kho485,2814848483,2263,2263,226486,7016,7873,5113,5131761761761763,8283,8326,349
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-86-86-86-86-86-86-86-86-86-86
V. Tài sản ngắn hạn khác95115715778318223115537601591647152543149126155135
1. Chi phí trả trước ngắn hạn74471015913749532538513234294891412441
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ50651606217522046150426526012082
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước222882022222222222111111
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn122,95186,322123,795209,323172,068167,556157,818168,105211,270235,551236,174226,271237,952238,766239,244288,969289,831254,219254,524266,605
I. Các khoản phải thu dài hạn1,0001,0001,00011,00011,02511,0251,00011,00011,00011,00011,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,2641,2641,264
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,0001,0001,00011,00011,02511,0251,00011,00011,00011,00011,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,2641,2641,264
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định18,72419,03119,33819,64614,40014,57014,74017,50717,70722,88923,26523,11923,48921,29726,05926,54926,91372,85173,29683,519
1. Tài sản cố định hữu hình18,72419,03119,33819,64614,40014,57014,74017,50717,70722,88923,26523,11923,48921,29726,05926,54926,91372,85173,29683,519
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư9,2039,3179,4319,5469,6609,7749,8887,4057,4907,5747,6598,2658,35511,0086,7076,7076,8476,2586,3227,633
- Nguyên giá15,97015,97015,97015,97015,97015,97015,97011,82411,82411,82411,82412,62112,62117,4459,8139,8139,8138,9698,96910,720
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,767-6,653-6,538-6,424-6,310-6,196-6,082-4,419-4,334-4,250-4,165-4,356-4,266-6,437-3,106-3,106-2,966-2,711-2,647-3,087
IV. Tài sản dở dang dài hạn75,90275,90275,90275,90280,70175,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,91875,90275,90276,06875,90275,902
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn75,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,902
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,79975,918166
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,108-18,94218,10893,21156,26156,26156,26156,26199,139117,205117,205117,205129,194129,194129,194178,384178,69997,18197,18197,289
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh72,69372,693146,693146,69372,69372,69372,69372,69372,693149,031149,031149,031158,573158,573158,573158,105158,10586,69686,69686,803
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn49,62449,62449,62449,62486,674101,914101,914101,914101,91444,83844,83844,83844,83844,83844,83844,83844,83824,30024,30024,300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-104,210-141,260-178,210-103,106-103,106-118,346-118,346-118,346-75,469-76,664-76,664-76,664-74,217-74,217-74,217-24,559-24,244-13,815-13,815-13,815
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1414151821242730339811,14478011365366428470597559998
1. Chi phí trả trước dài hạn1414151821242730339811,14478011365366428470597559998
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN155,952154,013151,027296,912255,508246,205245,247262,802294,771307,816305,486310,559308,646286,019302,701343,896343,276367,945365,525359,493
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả66,98969,54067,646110,44069,00665,95165,28576,50671,94993,04290,06995,71491,34769,19785,20579,72178,595174,016172,521162,761
I. Nợ ngắn hạn50,87948,69749,90194,08851,52448,74249,53356,16951,42363,21560,84267,22063,23039,83555,07350,80249,50863,27261,50462,469
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn15,30010,47416,78315,70813,38213,39213,34314,14314,05114,79614,69214,57210,9214,9514,6694,4631,4485,1215,3515,328
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn9,37815,2969,72054,05515,32511,45910,76016,63411,73723,23220,28427,06026,1898,76125,33820,27120,26613,71312,7988,670
4. Người mua trả tiền trước1101111101121101101101101101131114391111111111111111,2461,2451,248
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6810111828813511430354302963
6. Phải trả người lao động1831811723421742572512081974093343764964376331,4726852,4451,4451,107
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,4827308908388109381,1621,1661,1225615075386751,3862,0681,5102,1489249134,527
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,3428101,1422,6321,4208812,3762,3702,2381,7882,4882,0202,1381,651381,0921,1341,2941,124927
11. Phải trả ngắn hạn khác21,01621,09521,07420,38920,30221,70321,53021,53821,50422,31322,33822,21421,94022,40122,10221,85321,94038,49938,59940,599
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4447611,422
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11111111111111111111
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn16,11020,84417,74516,35217,48217,21015,75220,33720,52629,82829,22728,49328,11729,36230,13128,91929,086110,745111,017100,293
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác5,9755,9195,9095,8805,8905,8735,8195,8125,81215,97215,95215,95215,95215,95215,94715,94715,94776,04776,04765,127
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,25020,52620,52620,579
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,8392,8392,821
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn10,13512,67511,83610,47211,59111,3369,93314,52514,71413,85613,27612,54212,16513,41114,18512,97313,14011,33211,60511,765
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu88,96384,47383,380186,472186,502180,254179,962186,296222,822214,773215,417214,845217,300216,822217,496264,175264,682193,928193,004196,731
I. Vốn chủ sở hữu88,96384,47383,380186,472186,502180,254179,962186,296222,822214,773215,417214,845217,300216,822217,496264,175264,682193,928193,004196,731
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu262,062262,062262,062262,062262,062262,062262,062262,062262,062262,062262,062262,062262,062262,062262,062262,062262,062262,062262,062262,062
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái9,2509,2506,403
8. Quỹ đầu tư phát triển1,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,232
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,232
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-174,329-178,819-179,912-76,820-76,790-83,038-83,330-76,996-40,469-48,518-47,875-48,447-45,992-46,470-45,7958831,390-78,614-79,537-72,963
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN155,952154,013151,027296,912255,508246,205245,247262,802294,771307,816305,486310,559308,646286,019302,701343,896343,276367,945365,525359,493
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |