Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng (dig)

16
0.05
(0.31%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh462,78762,486646,553186,443443,240237,754162,871197,748402,409427,635581,742530,699924,316538,722620,927502,973626,744972,701628,314269,252
4. Giá vốn hàng bán270,29942,946475,01651,294331,191168,260131,261154,429281,090310,119333,211346,608518,123361,536402,612377,334454,406731,430492,074200,193
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)175,2064,335159,712-50,805102,64466,92031,19142,362109,772113,450242,146172,333395,966176,976214,259123,083169,642235,157135,54361,970
6. Doanh thu hoạt động tài chính65,41924,18722,83912,01719,22910,77928,586170,15622,23214,87526,63223,98222,9504,4176,0883,2389,3068,5077,4926,023
7. Chi phí tài chính49,27411,464-8,08912,43223,48011,63223,16367,46855,78344,894126,41938,10349,96417,61518,02815,67420,80692,0119,2386,166
-Trong đó: Chi phí lãi vay-12,74711,27411,63912,18416,35615,09345,32919,96245,75845,686118,14937,64648,8741,62017,92815,58112,5943,9399,1136,074
9. Chi phí bán hàng3,4348,79813,11213,78614,7249,0349,05010,02323,45123,87914,58436,16758,43164,17252,90422,93236,69232,90914,82821,887
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,98525,49745,73953,40450,25537,59532,54731,03554,76343,12439,86137,68358,30534,06137,92429,03552,76036,42924,42735,929
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)130,582-5,121135,313-117,43369,53019,077-5,446106,8721,36116,32494,16581,635258,33649,067122,47259,45355,44486,38275,0754,235
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)122,886-5,946142,379-120,85176,30021,73117,491101,3283,9469,893102,88087,1381,044,06864,18660,90056,041646,21491,50484,00012,158
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)87,23211,227125,141-121,23867,60712,1019,38376,5772,719-97087,87161,589813,97442,26850,66943,026509,94875,88765,9526,004
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)88,7047,076125,969-117,19966,30616,99310,48978,8944,465-99685,70363,408818,35843,25790,40941,484505,82968,90264,6857,780

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |