Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng (dig)

14.70
0.60
(4.26%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,979,2311,564,213284,674176,534462,78762,486646,553186,443443,240237,754162,871197,748402,409427,635581,742530,699924,316538,722620,927502,973
2. Các khoản giảm trừ doanh thu19,529224,86612,42723,70617,28215,20511,825185,9559,4042,57442095711,5474,0656,38511,75810,2272104,0552,556
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,959,7021,339,347272,247152,827445,50547,281634,728489433,835235,180162,451196,792390,862423,569575,357518,941914,090538,512616,872500,417
4. Giá vốn hàng bán2,305,7091,012,769154,484123,600270,29942,946475,01651,294331,191168,260131,261154,429281,090310,119333,211346,608518,123361,536402,612377,334
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)653,993326,578117,76329,227175,2064,335159,712-50,805102,64466,92031,19142,362109,772113,450242,146172,333395,966176,976214,259123,083
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,6552,8932,13632,10965,41924,18722,83912,01719,22910,77928,586170,15622,23214,87526,63223,98222,9504,4176,0883,238
7. Chi phí tài chính25,67650,00950523,64449,27411,464-8,08912,43223,48011,63223,16367,46855,78344,894126,41938,10349,96417,61518,02815,674
-Trong đó: Chi phí lãi vay29,73244,10959622,805-12,74711,27411,63912,18416,35615,09345,32919,96245,75845,686118,14937,64648,8741,62017,92815,581
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,33323,11113,782-24,547-2,35012,1173,52497636,115-360-4632,8813,354-1056,251-2,7276,121-16,47710,981773
9. Chi phí bán hàng22,64310,90517,5538,7953,4348,79813,11213,78614,7249,0349,05010,02323,45123,87914,58436,16758,43164,17252,90422,932
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp57,89343,96948,36944,16854,98525,49745,73953,40450,25537,59532,54731,03554,76343,12439,86137,68358,30534,06137,92429,035
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)563,102247,69967,254-39,818130,582-5,121135,313-117,43369,53019,077-5,446106,8721,36116,32494,16581,635258,33649,067122,47259,453
12. Thu nhập khác9,00218,2198,3923,2045,8441,69710,9781,72454,3292,20123,4592,8444,5354,9498,5696,019877,71115,7657,7345,896
13. Chi phí khác27,2478,19247034813,5402,5223,9125,14247,559-4535238,3881,94911,380-14651691,98064569,3079,308
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-18,24510,0277,9222,856-7,696-8257,066-3,4186,7702,65422,936-5,5442,585-6,4318,7155,503785,73215,119-61,572-3,413
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)544,857257,72775,176-36,962122,886-5,946142,379-120,85176,30021,73117,491101,3283,9469,893102,88087,1381,044,06864,18660,90056,041
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành109,92351,290-845,47335,34916,73826,93736610,4719,4098,20124,690-1491,09015,18625,526230,07119,05812,48812,992
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại10,94913,2181,7623,007305-33,911-9,69921-1,778221-94621,3769,773-17723232,860-2,25823
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)120,87264,5081,6788,48035,654-17,17217,2383878,6929,6308,10824,7521,22710,86315,00925,549230,09421,91810,23113,015
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)423,985193,21973,498-45,44187,23211,227125,141-121,23867,60712,1019,38376,5772,719-97087,87161,589813,97442,26850,66943,026
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát861-18,23532,041-35,353-1,4714,151-828-4,0391,302-4,891-1,106-2,317-1,746262,167-1,819-4,384-989-39,7401,542
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)423,124211,45441,457-10,08888,7047,076125,969-117,19966,30616,99310,48978,8944,465-99685,70363,408818,35843,25790,40941,484

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |