Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng (dig)

10.05
-0.15
(-1.47%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16,660,83616,594,15216,449,90016,365,39915,963,32716,514,27616,702,07214,847,61213,979,05911,202,07511,208,54610,977,16310,894,302
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,279,1781,349,423585,614494,582895,1661,478,5911,599,9861,942,6252,307,306209,970152,757205,327245,922
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn251,000659,400666,900781,100785,900972,4001,374,8431,021,828196,710192,810186,000177,100176,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,204,5395,639,7715,742,7655,780,3935,858,1065,985,7735,851,4634,830,6204,704,4424,284,6944,360,3894,362,2694,347,131
IV. Tổng hàng tồn kho6,639,0488,655,1149,189,5629,085,5558,154,3387,864,9857,654,7406,784,4866,550,9116,276,8816,310,1616,037,0945,923,242
V. Tài sản ngắn hạn khác287,071290,444265,060223,768269,817212,526221,040268,053219,690237,721199,238195,373201,207
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,357,1262,419,2822,524,4802,544,8532,571,6571,639,6691,758,8692,918,0132,909,2772,940,9062,838,7242,849,4923,849,064
I. Các khoản phải thu dài hạn165,614187,014896,465944,608336,81980,05480,0141,381,1681,381,1681,381,7721,381,8531,381,1682,381,168
II. Tài sản cố định1,336,8041,354,046839,824830,608892,685818,025864,619755,434761,404771,820694,452705,119717,821
III. Bất động sản đầu tư164,818165,825142,922157,660108,563110,989111,711112,433113,156109,239102,323103,045103,767
IV. Tài sản dở dang dài hạn118,199114,998127,46097,07196,68244,523103,605102,853101,958163,066140,021126,651117,552
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn329,303348,009351,606343,616332,903414,928419,696416,171392,248353,133350,727356,565350,015
VI. Tổng tài sản dài hạn khác242,388249,390166,203171,292804,00557,38060,96526,86632,10930,15333,13737,14435,352
VII. Lợi thế thương mại94,26498,876103,488108,100109,282113,770118,258123,087127,235131,723136,211139,799143,388
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,017,96219,013,43418,974,38018,910,25218,534,98418,153,94418,460,94117,765,62516,888,33614,142,98114,047,27013,826,65514,743,366
A. Nợ phải trả8,989,43410,785,89110,921,81910,927,62010,468,10810,204,74810,571,8739,993,3058,934,8156,262,3506,172,1015,959,7776,995,611
I. Nợ ngắn hạn7,215,4698,021,8628,186,3508,366,9697,675,7437,755,6388,166,2987,489,8546,915,4934,141,0274,210,6053,818,3533,941,323
II. Nợ dài hạn1,773,9652,764,0292,735,4692,560,6512,792,3652,449,1092,405,5752,503,4512,019,3222,121,3231,961,4952,141,4243,054,288
B. Nguồn vốn chủ sở hữu10,028,5288,227,5448,052,5617,982,6328,066,8767,949,1977,889,0687,772,3207,953,5217,880,6327,875,1697,866,8797,747,754
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,017,96219,013,43418,974,38018,910,25218,534,98418,153,94418,460,94117,765,62516,888,33614,142,98114,047,27013,826,65514,743,366
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |