CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (nvl)

12.15
0.25
(2.10%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,781,0202,012,3051,588,453697,8422,031,8441,073,8741,062,130604,1023,243,6513,279,5992,662,9771,965,4874,605,6093,264,8452,555,0174,541,8651,233,5042,148,169792,4521,067,607
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,4372,0581,1286214,1017908,1572,3432814,8189,05715,0072,95011,37135,24810,5358,62482,825113,390
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,778,5822,010,2481,587,325697,2212,027,7431,073,0841,053,973604,1023,241,3093,279,3182,658,1591,956,4304,590,6023,261,8952,543,6464,506,6171,222,9692,139,545709,627954,218
4. Giá vốn hàng bán2,811,4021,464,8494,180,316507,5251,473,300731,352726,068455,1052,150,9511,868,9611,530,5011,236,8832,532,7511,760,5291,685,4502,789,464794,5381,342,965492,500588,621
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,967,180545,399-2,592,991189,696554,443341,732327,905148,9971,090,3581,410,3561,127,658719,5472,057,8511,501,366858,1961,717,153428,430796,580217,127365,596
6. Doanh thu hoạt động tài chính598,2393,897,994804,637640,0771,825,3822,229,857765,889920,013907,3121,573,1301,650,948880,745679,4441,059,2311,333,607572,3611,154,2962,391,0991,807,102857,700
7. Chi phí tài chính1,254,254319,1242,363,785773,132250,5141,900,331882,115823,070670,3771,414,8601,152,387911,100766,179799,6691,829,133454,287242,767542,169364,881386,561
-Trong đó: Chi phí lãi vay66,33082,96273,98675,467142,635170,255200,029158,271201,744207,948218,276214,044210,786155,014117,94730,569339262,770168,683133,735
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-9,2691,0521,1021,001-1,3671,9953,1438471,061-526-526-6126,468-4,109-1,136-9382,539-3,484-545-1,015
9. Chi phí bán hàng299,512104,45787,85253,979149,30762,72243,37037,357240,217307,535182,715202,483532,996434,366183,260138,89269,39868,08815,9069,818
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp369,281354,802375,389324,870495,678284,169448,101303,532381,907423,585394,230362,418398,028418,488291,962319,528411,206264,078350,272264,139
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)633,1023,666,063-4,614,277-321,2061,482,958326,362-276,649-94,101706,231836,9801,048,747123,6781,046,560903,964-113,6891,375,869861,8962,309,8611,292,624561,763
12. Thu nhập khác37,678164,764-142,162331,151798,536251,86915,06411,65093,43411,619275,7951,285,623612,25160,7221,691,45617,11759,479252,4758,5734,991
13. Chi phí khác96,852252,8671,711,593223,712226,67493,80128,1684,56963,391111,94835,04257,902218,55969,22281,155131,963144,764199,782303,67777,463
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-59,174-88,102-1,853,755107,440571,862158,067-13,1047,08130,043-100,329240,7521,227,721393,693-8,5001,610,301-114,846-85,28652,693-295,105-72,472
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)573,9273,577,960-6,468,032-213,7662,054,820484,429-289,754-87,020736,274736,6521,289,4991,351,3991,440,253895,4641,496,6121,261,023776,6102,362,553997,520489,291
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành371,485348,6789,372133,701196,98178,189100,61240,433223,767231,306247,763103,838426,765208,689226,816462,260108,079104,34427,55940,518
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại176,836278,965249,015253,415215,477269,484293,693282,815273,025269,217269,410202,004103,027151,071-43,13397,53882,360137,67795,410146,217
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)548,321627,643258,387387,116412,458347,673394,305323,248496,791500,522517,174305,842529,792359,760183,684559,798190,439242,021122,970186,734
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,6072,950,317-6,726,419-600,8821,642,362136,755-684,058-410,268239,482236,129772,3261,045,557910,461535,7041,312,929701,225586,1712,120,532874,550302,557
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,332,772-169,526-69,169-33,843-4,118-33,750-49,284-33,04741939,28023,317-33,46393,250-19,930-7,608164,39834,078-10,895-16,264-19,354
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,307,1653,119,843-6,657,250-567,0391,646,480170,506-634,774-377,221239,064196,850749,0091,079,020817,210555,6341,320,537536,827552,0932,131,427890,814321,910

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |