CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (nvl)

20.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,567,4471,683,6011,936,6531,778,2534,781,0202,012,3051,588,453697,8422,031,8441,073,8741,062,130604,1023,243,6513,279,5992,662,9771,965,4874,605,6093,264,8452,555,0174,541,865
4. Giá vốn hàng bán-1,015,1771,097,0781,263,1121,132,4662,811,4021,464,8494,180,316507,5251,473,300731,352726,068455,1052,150,9511,868,9611,530,5011,236,8832,532,7511,760,5291,685,4502,789,464
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,582,615586,053673,487645,7151,967,180545,399-2,592,991189,696554,443341,732327,905148,9971,090,3581,410,3561,127,658719,5472,057,8511,501,366858,1961,717,153
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,704,468455,979511,835516,073598,2393,897,994804,637640,0771,825,3822,229,857765,889920,013907,3121,573,1301,650,948880,745679,4441,059,2311,333,607572,361
7. Chi phí tài chính562,2561,448,6171,135,523633,0601,254,254319,1242,363,785773,132250,5141,900,331882,115823,070670,3771,414,8601,152,387911,100766,179799,6691,829,133454,287
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,41531,62733,14340,03566,33082,96273,98675,467142,635170,255200,029158,271201,744207,948218,276214,044210,786155,014117,94730,569
9. Chi phí bán hàng239,072126,239154,65191,033299,512104,45787,85253,979149,30762,72243,37037,357240,217307,535182,715202,483532,996434,366183,260138,892
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp354,890309,979314,100303,463369,281354,802375,389324,870495,678284,169448,101303,532381,907423,585394,230362,418398,028418,488291,962319,528
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,143,105-839,338-417,790139,528633,1023,666,063-4,614,277-321,2061,482,958326,362-276,649-94,101706,231836,9801,048,747123,6781,046,560903,964-113,6891,375,869
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,033,655-782,195-138,474-122,265573,9273,577,960-6,468,032-213,7662,054,820484,429-289,754-87,020736,274736,6521,289,4991,351,3991,440,253895,4641,496,6121,261,023
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,638,209-1,153,239-189,868-476,43025,6072,950,317-6,726,419-600,8821,642,362136,755-684,058-410,268239,482236,129772,3261,045,557910,461535,7041,312,929701,225
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,638,209-878,217-127,487-476,430-2,307,1653,119,843-6,657,250-567,0391,646,480170,506-634,774-377,221239,064196,850749,0091,079,020817,210555,6341,320,537536,827

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |