Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm PVI (pre)

22.40
0.20
(0.90%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1- Thu phí bảo hiểm gốc
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm2,483,3612,457,3132,444,1441,630,1191,481,6931,512,8621,216,3741,278,1101,353,4811,609,267
3- Các khoản giảm trừ1,381,0691,328,8111,518,5951,020,305974,0271,080,198843,472905,344944,3871,164,753
- Phí nhượng tái bảo hiểm1,248,1451,397,6511,251,571972,717975,017945,789865,142894,766996,9961,136,755
- Giảm phí bảo hiểm81,398-114,884-123,843-12,019-3,1663,457-9,31445,46086,964-2,714
- Hoàn phí bảo hiểm51,52646,044390,86759,6082,175130,952-12,356-34,882-139,57430,712
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm226,896245,055246,079222,434251,733242,714205,705211,599234,060211,470
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm32,37734,13727,80018,73413,32911,8899,34617,06930,41514,766
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)12,197
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,361,5661,407,6941,199,428850,982772,729687,268587,954601,434673,568670,750
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm640,373890,049937,437674,453577,130552,366627,611460,966783,621
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm193,120825,526
10. Các khoản giảm trừ526,928464,017560,436625,948483,293422,593405,188449,973305,399596,070
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm526,928464,017560,436625,948483,293422,593405,188449,973305,399596,070
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại306,566426,032377,001199,578191,160154,537147,179177,637155,566187,550
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường274,81074,86129,24648,07937,92057,31031,871-7,78357,40253,894
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm-47,94431,79035,77719,72215,20017,01210,53711,50010,69514,175
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm758,317771,406676,303490,039437,837384,348312,894312,204341,788312,481
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc758,317771,406676,303490,039437,837384,348312,894312,204341,788312,481
+ Chi hoa hồng651,116671,125588,279414,737381,840338,024274,001269,755289,418277,301
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác107,201100,28288,02475,30255,99646,32438,89342,44952,37035,180
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,291,7491,304,0891,118,327757,418682,117613,207502,481493,558565,451568,101
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm69,816103,60581,10293,56490,61274,06185,473107,876108,118102,649
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,66340,95535,63139,07534,23626,31529,29831,27731,31925,452
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính274,713253,417183,582154,877147,838135,109118,817102,56789,998119,503
24. Chi hoạt động tài chính57,09658,94838,77127,15923,34712,41820,14527,46128,91442,599
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính217,617194,469144,811127,717124,491122,69098,67275,10561,08476,905
26. Thu nhập hoạt động khác44046234
27. Chi phí hoạt động khác571720476713
28. Lợi nhuận hoạt động khác-571-720393-6462-680
29. Tổng lợi nhuận kế toán240,200256,399190,281182,599180,861170,482154,849151,024137,883154,101
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp240,200256,399190,281182,599180,861170,482154,849151,024137,883154,101
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp240,200256,399190,281182,599180,861170,482154,849151,024137,883154,101
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp49,67554,23837,62036,81934,71129,83628,76834,02524,99530,400
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp190,525202,162152,661145,781146,150140,646126,081116,999112,888123,701
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ190,525202,162152,661145,781146,150140,646126,081116,999112,888123,701

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |