| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1- Thu phí bảo hiểm gốc | ||||||||||||||||||||
| 2- Thu phí nhận tái bảo hiểm | 790,667 | 739,954 | 776,857 | 799,554 | 471,775 | 582,957 | 733,670 | 694,958 | 633,497 | 625,759 | 508,969 | 689,088 | 501,302 | 657,200 | 558,035 | 727,606 | 207,429 | 485,719 | 453,409 | 483,562 |
| 3- Các khoản giảm trừ | 474,110 | 423,158 | 382,127 | 406,567 | 276,076 | 304,658 | 426,124 | 374,210 | 424,158 | 302,890 | 257,699 | 344,064 | 330,534 | 386,710 | 320,573 | 480,777 | 135,990 | 279,973 | 300,141 | 304,201 |
| - Phí nhượng tái bảo hiểm | 394,405 | 376,341 | 349,793 | 373,746 | 237,074 | 317,669 | 341,539 | 351,863 | 438,126 | 310,406 | 275,940 | 373,179 | 264,653 | 329,003 | 282,404 | 375,511 | 146,956 | 275,108 | 252,411 | 298,243 |
| - Giảm phí bảo hiểm | -61,445 | -30,903 | -26,620 | -20,626 | 90,560 | 5,572 | -31,625 | 16,891 | -94,198 | -12,798 | -1,902 | -5,985 | -65,874 | -29,869 | -4,174 | -23,927 | 47,373 | -59,330 | 5,399 | -5,461 |
| - Hoàn phí bảo hiểm | 141,150 | 77,720 | 58,953 | 53,446 | -51,558 | -18,583 | 116,210 | 5,456 | 80,230 | 5,282 | -16,338 | -23,130 | 131,754 | 87,576 | 42,343 | 129,193 | -58,338 | 64,195 | 42,331 | 11,419 |
| - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm | ||||||||||||||||||||
| - Các khoản giảm trừ khác | ||||||||||||||||||||
| 4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học | ||||||||||||||||||||
| 5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 68,676 | 62,389 | 63,247 | 57,216 | 47,777 | 55,949 | 56,623 | 66,547 | 55,596 | 60,206 | 53,394 | 75,859 | 41,887 | 63,032 | 60,311 | 80,849 | 47,960 | 46,407 | 58,230 | 69,837 |
| 6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 16,878 | 3,847 | 5,190 | 10,248 | 3,431 | 6,957 | 12,197 | 9,792 | 7,938 | 7,306 | 14,955 | 3,938 | 5,026 | 6,995 | 7,934 | 7,845 | 3,717 | 4,717 | 6,766 | 3,533 |
| - Thu nhận tái bảo hiểm | ||||||||||||||||||||
| - Thu nhượng tái bảo hiểm | ||||||||||||||||||||
| - Thu khác (Giám định đại lý...) | 5,190 | 12,197 | ||||||||||||||||||
| 7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 402,111 | 383,032 | 463,166 | 460,452 | 246,908 | 341,205 | 376,366 | 397,087 | 272,874 | 390,381 | 319,619 | 424,820 | 217,681 | 340,517 | 305,707 | 335,523 | 123,116 | 256,870 | 218,265 | 252,730 |
| 8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm | 383,007 | 97,205 | 543,168 | 203,564 | 686,484 | -235,454 | 235,454 | 183,230 | 301,364 | 209,254 | 243,590 | 291,101 | 191,283 | 94,212 | ||||||
| 9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm | 355,291 | 184,954 | 211,983 | 193,120 | -188,663 | 188,663 | -458,109 | 458,109 | 248,930 | |||||||||||
| 10. Các khoản giảm trừ | 229,584 | 72,431 | 143,620 | 272,418 | 121,308 | 45,087 | 277,248 | 83,284 | 91,217 | 132,800 | 119,639 | 120,362 | 84,911 | 192,382 | 124,279 | 158,865 | 231,014 | 137,945 | 194,281 | 62,709 |
| - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 229,584 | 72,431 | 143,620 | 272,418 | 121,308 | 45,087 | 277,248 | 83,284 | 91,217 | 132,800 | 119,639 | 120,362 | 84,911 | 192,382 | 124,279 | 158,865 | 231,014 | 137,945 | 194,281 | 62,709 |
| - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn | ||||||||||||||||||||
| - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% | ||||||||||||||||||||
| 11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | 125,707 | 112,524 | 68,363 | 110,589 | 71,812 | 52,118 | 77,257 | 105,379 | 112,348 | 95,576 | 103,016 | 115,092 | 98,319 | 108,982 | 84,975 | 84,725 | 60,087 | 53,338 | 54,649 | 31,503 |
| 12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn | ||||||||||||||||||||
| 13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | 31,173 | 42,038 | 110,003 | 87,484 | 87,348 | 94,258 | 59,522 | 33,682 | -28,530 | 27,880 | 23,363 | 52,149 | -38,681 | 18,045 | 25,602 | 24,280 | -68,282 | 57,105 | 17,544 | 41,713 |
| 14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm | 11,888 | 10,908 | 12,812 | 12,774 | -77,959 | 7,959 | 11,764 | 10,293 | 5,861 | 9,461 | 6,991 | 9,477 | 7,099 | 9,846 | 8,269 | 10,563 | 1,814 | 6,318 | 6,030 | 5,560 |
| 15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 215,626 | 177,224 | 245,983 | 215,293 | 148,780 | 190,764 | 200,164 | 218,609 | 152,924 | 231,595 | 163,450 | 223,785 | 132,651 | 198,381 | 158,989 | 186,283 | 95,407 | 124,268 | 118,114 | 149,741 |
| - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 215,626 | 177,224 | 245,983 | 215,293 | 148,780 | 190,764 | 200,164 | 218,609 | 152,924 | 231,595 | 163,450 | 223,785 | 132,651 | 198,381 | 158,989 | 186,283 | 95,407 | 124,268 | 118,114 | 149,741 |
| + Chi hoa hồng | 179,749 | 152,865 | 224,784 | 191,649 | 126,764 | 163,344 | 168,918 | 192,090 | 133,319 | 200,339 | 132,314 | 205,152 | 105,228 | 174,851 | 135,041 | 173,160 | 64,996 | 113,303 | 101,006 | 133,268 |
| + Chi giám định tổn thất | ||||||||||||||||||||
| + Chi đòi người thứ 3 | ||||||||||||||||||||
| + Chi xử lý hàng bồi thường 100% | ||||||||||||||||||||
| + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm | ||||||||||||||||||||
| + Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất | ||||||||||||||||||||
| + Chi khác | 35,877 | 24,358 | 21,199 | 23,643 | 22,016 | 27,420 | 31,246 | 26,519 | 19,605 | 31,255 | 31,136 | 18,633 | 27,423 | 23,530 | 23,948 | 13,123 | 30,410 | 10,964 | 17,108 | 16,473 |
| - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm | ||||||||||||||||||||
| + Chi hoa hồng | ||||||||||||||||||||
| + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm | ||||||||||||||||||||
| + Chi khác | ||||||||||||||||||||
| - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm | ||||||||||||||||||||
| - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác | ||||||||||||||||||||
| 16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 384,393 | 342,694 | 437,161 | 426,140 | 229,981 | 345,098 | 348,707 | 367,963 | 242,602 | 364,511 | 296,820 | 400,503 | 199,389 | 335,254 | 277,835 | 305,850 | 89,025 | 241,029 | 196,337 | 228,517 |
| 18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 17,718 | 40,338 | 26,005 | 34,312 | 16,927 | -3,893 | 27,659 | 29,124 | 30,272 | 25,870 | 22,799 | 24,317 | 18,293 | 5,264 | 27,872 | 29,673 | 34,091 | 15,841 | 21,928 | 24,214 |
| 19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá | ||||||||||||||||||||
| 20. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 21. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11,303 | 10,921 | 7,355 | 11,880 | 15,069 | 9,470 | 11,081 | 11,043 | 13,528 | 8,193 | 10,422 | 8,763 | 16,758 | 9,492 | 7,528 | 1,853 | 18,625 | 7,368 | 3,960 | 8,820 |
| 22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm | ||||||||||||||||||||
| 23. Doanh thu hoạt động tài chính | 62,639 | 107,642 | 67,518 | 58,007 | 103,140 | 63,456 | 57,692 | 50,426 | 111,696 | 60,859 | 42,178 | 38,684 | 82,357 | 32,105 | 29,217 | 39,903 | 64,730 | 28,333 | 26,805 | 32,618 |
| 24. Chi hoạt động tài chính | 13,978 | 20,945 | 23,291 | 16,315 | 16,128 | 15,364 | 16,119 | 9,485 | 23,561 | 17,362 | 9,918 | 8,094 | 14,303 | 11,716 | 8,298 | 4,454 | 11,808 | 3,995 | 4,144 | 7,657 |
| 25. Lợi nhuận hoạt động tài chính | 48,661 | 86,697 | 44,227 | 41,692 | 87,011 | 48,091 | 41,573 | 40,941 | 88,134 | 43,497 | 32,260 | 30,590 | 68,054 | 20,388 | 20,919 | 35,449 | 52,922 | 24,338 | 22,661 | 24,961 |
| 26. Thu nhập hoạt động khác | 440 | |||||||||||||||||||
| 27. Chi phí hoạt động khác | 26 | 410 | 109 | 63 | 17 | 491 | 718 | 47 | ||||||||||||
| 28. Lợi nhuận hoạt động khác | -26 | -410 | -109 | -63 | -17 | -491 | -718 | 393 | ||||||||||||
| 29. Tổng lợi nhuận kế toán | 55,051 | 115,704 | 62,768 | 64,124 | 88,807 | 34,712 | 58,150 | 58,531 | 104,160 | 61,175 | 44,637 | 46,145 | 69,588 | 16,160 | 41,263 | 63,269 | 68,781 | 32,811 | 40,629 | 40,354 |
| 30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN | ||||||||||||||||||||
| 31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp | 55,051 | 115,704 | 62,768 | 64,124 | 88,807 | 34,712 | 58,150 | 58,531 | 104,160 | 61,175 | 44,637 | 46,145 | 69,588 | 16,160 | 41,263 | 63,269 | 68,781 | 32,811 | 40,629 | 40,354 |
| 32. Dự phòng đảm bảo cân đối | ||||||||||||||||||||
| 33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp | 55,051 | 115,704 | 62,768 | 64,124 | 88,807 | 34,712 | 58,150 | 58,531 | 104,160 | 61,175 | 44,637 | 46,145 | 69,588 | 16,160 | 41,263 | 63,269 | 68,781 | 32,811 | 40,629 | 40,354 |
| 34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp | 11,924 | 24,562 | 12,185 | 12,738 | 17,934 | 8,781 | 11,838 | 11,578 | 23,637 | 11,940 | 8,907 | 9,629 | 15,039 | 2,335 | 7,908 | 12,218 | 13,809 | 6,565 | 8,160 | 8,318 |
| 35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 43,127 | 91,142 | 50,584 | 51,386 | 70,873 | 25,930 | 46,311 | 46,953 | 80,522 | 49,235 | 35,729 | 36,516 | 54,549 | 13,825 | 33,355 | 51,051 | 54,972 | 26,245 | 32,469 | 32,037 |
| 36. Lợi ích cổ đông thiểu số | ||||||||||||||||||||
| 37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ | 43,127 | 91,142 | 50,584 | 51,386 | 70,873 | 25,930 | 46,311 | 46,953 | 80,522 | 49,235 | 35,729 | 36,516 | 54,549 | 13,825 | 33,355 | 51,051 | 54,972 | 26,245 | 32,469 | 32,037 |