CTCP Simco Sông Đà (sda)

2.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh41,33144,67762,03846,70627,63638,88242,38038,08736,352190,15675,24395,63764,03472,358136,809160,707
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2473943651591664137643453993901,4653924
3. Doanh thu thuần (1)-(2)41,33144,67762,01446,63327,54238,51642,22137,92135,938189,39174,89995,23863,64470,893136,769160,683
4. Giá vốn hàng bán40,95743,91556,17142,84423,24633,96834,39123,36997,032169,95653,61869,94051,72845,73293,941126,857
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3747625,8433,7894,2964,5487,83014,553-61,09419,43521,28025,29811,91625,16142,82833,826
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,80219,6221,8135,2434,9745295901,30353,05610,1839352,6623,9553,49712,34521,617
7. Chi phí tài chính-6,52144,0662,978-9,039-3,67861,0966,6891,3414,94710,37210,2452,4358,5228684,503238
-Trong đó: Chi phí lãi vay6791,184275731241519311,6143,9124,5172,1162,46281586815955
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-31210117-1,763-635-2604,978-5,762-196221
9. Chi phí bán hàng592144
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,9815,6413,679-5,0149,74212,68514,88813,24726,43513,60513,14712,55514,92515,46615,96014,845
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,284-29,32499923,0852,894-68,694-13,041-495-40,0545,3813,8017,208-7,77311,73234,71040,437
12. Thu nhập khác5,3377776318886101,4624,7513,0916,39123412,5702,087965991
13. Chi phí khác71118950492,73822576331,1061,295254,0891699705
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,33066-189260179-2,652-121,4054,1181,9855,0962098,4801,918956286
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46-29,25881023,3453,073-71,345-13,053909-35,9367,3668,8987,41770813,65035,66540,724
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7121972,9751,2162,2551,8763,4428,9343,529
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,544-9,4042,866736-614
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1,544-9,4042,873857972,9751,2162,2551,2623,4428,9343,529
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)46-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,0334,3917,6815,161-55510,20826,73137,194
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-92
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)46-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,0334,3917,6815,161-55510,20826,73137,286

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |