Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (stb)

70.90
-0.40
(-0.56%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Thu nhập lãi thuần26,680,61824,531,69822,072,33317,147,13411,964,48711,526,5549,180,6887,633,7945,278,0354,020,6976,614,9446,564,6586,627,4376,497,1795,842,2273,890,5512,302,9351,146,6681,151,872663,759
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự57,480,85349,988,72155,927,32937,390,84829,690,73633,587,66730,476,97126,295,57121,534,20417,868,40215,944,81315,195,96916,294,32616,869,62317,864,26711,801,5667,137,7997,161,0823,383,0021,647,753
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-30,800,235-25,457,023-33,854,996-20,243,714-17,726,249-22,061,113-21,296,283-18,661,777-16,256,169-13,847,705-9,329,869-8,631,311-9,666,889-10,372,444-12,022,040-7,911,015-4,834,864-6,014,414-2,231,130-983,994
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ3,078,5302,978,4252,617,9035,194,0804,342,5193,744,0153,322,9902,682,1442,623,8311,430,0441,171,453948,483947,900686,4891,041,3951,142,7581,036,192562,349193,398111,470
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ6,331,4956,121,2376,136,7108,329,9356,430,6485,476,8124,803,4433,772,0383,439,2852,112,8331,740,6291,443,8621,436,1851,292,3001,685,5901,436,1171,246,301672,016291,083143,162
Chi phí hoạt động dịch vụ-3,252,965-3,142,812-3,518,807-3,135,855-2,088,129-1,732,797-1,480,453-1,089,894-815,454-682,789-569,176-495,379-4,882,850-605,811-644,195-293,359-210,109-109,667-97,685-31,692
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối1,022,4491,105,7281,099,5481,062,244737,093809,739608,748401,278343,879265,028159,025196,167-203,332218,164204,268-502,212314,108510,041100,8154,178
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh3,30413,965-75311,456183,086-67,7603,585-186,44918,04616,02486,856599,873143,484
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-8,69255,54733,817-19,983163,66494,04372,76421,223157,52445,835-61,019169,02427,674-387,086-10,723-151,395412,690-88,253208,59929,658
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác1,263,5601,079326,5732,745,349457,1061,123,7321,421,187932,383315,207736,964546,167133,56297,078-81,567106,076135,451-73,011116,2093,536-76,182
Thu nhập từ hoạt động khác1,744,604369,016445,4472,874,203865,1981,181,2231,485,474951,030323,744747,616577,028192,607132,31395,324508,433552,41535,676126,7116,050110,868
Chi phí hoạt động khác-481,044-367,937-118,874-128,854-408,092-57,491-64,287-18,647-8,537-10,652-30,860-59,045-35,235-176,891-402,357-416,964-108,687-10,502-2,514-187,050
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần20,2144,64122,83712,46639,448-27,21428,9612,809-87,15532,34221,80154,508172,310-83,412-242,027522,80887,189120,089183,490
Chi phí hoạt động-13,044,879-13,982,389-12,889,906-10,920,717-9,749,916-10,894,615-9,265,703-7,837,830-6,336,893-5,678,323-4,862,020-4,460,613-4,206,024-4,154,236-3,589,136-2,177,733-1,638,759-1,269,935-741,225-222,079
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng19,011,80014,694,72913,283,10515,220,5737,954,4016,376,2545,369,6353,839,1052,308,393851,8343,601,8083,788,8753,395,2832,699,1163,165,6312,878,2742,457,3681,184,0241,700,358654,288
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-11,383,775-1,974,364-3,688,105-8,881,501-3,554,375-3,036,974-2,152,889-1,592,114-816,589-696,243-2,132,308-962,588-434,635-1,331,265-394,957-317,832-282,429-74,097-118,387-42,960
Tổng lợi nhuận trước thuế7,628,02512,720,3659,595,0006,339,0724,400,0263,339,2803,216,7462,246,9911,491,804155,5911,469,5002,826,2872,960,6481,367,8512,770,6742,560,4422,174,9391,109,9271,581,971611,328
Chi phí thuế TNDN-1,688,914-2,632,870-1,876,384-1,298,377-988,530-657,299-761,882-456,835-310,244-66,982-323,242-619,855-731,542-365,481-774,817-650,102-504,380-155,174-184,074-141,200
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-1,701,126-2,787,723-2,016,154-1,168,567-941,026-938,560-791,542-445,711-278,137-75,531-322,211-576,216-526,873-674,396-774,817-655,512-508,346-155,174-184,074-141,200
Chi phí thuế TNDN giữ lại12,212154,853139,770-129,810-47,504281,26129,660-11,124-32,1078,549-1,031-43,639-204,669308,9155,4103,966
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp5,939,11110,087,4957,718,6165,040,6953,411,4962,681,9812,454,8641,790,1561,181,56088,6091,146,2582,206,4322,229,1061,002,3701,995,8571,910,3401,670,559954,7531,397,897470,128
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi-4-3-70,57438,644
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi5,939,11110,087,4957,718,6165,040,6953,411,4962,681,9812,454,8641,790,1561,181,56088,6091,146,2582,206,4362,229,1091,002,3702,066,4311,871,6961,670,559954,7531,397,897470,128

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |