Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng (dig)

13.45
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16,660,83615,985,75713,978,09110,877,01911,214,6177,299,1527,130,8185,633,6334,809,7884,182,1703,211,0193,560,2843,139,0793,372,6363,097,8032,740,9462,297,7741,660,339989,952
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,279,178785,1662,307,306245,9141,000,255402,938593,928734,834202,910179,46264,549473,09339,731260,287254,317435,8441,040,027292,88629,546
1. Tiền1,065,262391,7042,296,937236,424380,782289,006475,424399,710124,249179,41243,558473,09339,731194,78775,417435,8441,040,027292,88629,546
2. Các khoản tương đương tiền2,213,917393,46110,3689,490619,473113,932118,505335,12478,6615020,99165,500178,900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn251,000895,900196,710176,8582,737,903137,000225,00080040,70040,000113,103250,940107,940327,931
1. Chứng khoán kinh doanh113,103250,940107,940327,931
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn251,000895,900196,710176,8582,737,903137,000225,00080040,70040,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,204,5395,943,7384,704,5124,336,7733,433,9812,255,1911,955,5541,698,829976,1811,046,747676,227927,9471,091,4811,174,4661,172,1721,018,909459,963190,581187,030
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,723,3821,188,1571,037,4321,219,2701,176,4361,080,875941,2831,021,379703,252713,955496,421735,839904,4291,004,7881,003,013881,694393,591110,163133,032
2. Trả trước cho người bán32,23529,390213,207207,704216,986223,201245,584280,24248,554203,50171,38553,85460,18275,90967,13846,51232,03447,83529,391
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn163,100187,565277,450266,130259,48076,65176,74210,00037,45530,7004,000
6. Phải thu ngắn hạn khác4,295,9094,548,3703,199,9422,667,0671,804,001888,714707,007409,990206,904127,810130,697144,494131,50696,626102,96790,70234,33832,58325,731
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,087-9,744-23,518-23,398-22,922-14,251-15,062-22,782-19,985-29,218-26,276-6,240-4,637-2,857-946-1,124
IV. Tổng hàng tồn kho6,639,0488,154,6066,551,2585,923,3043,844,2964,395,1324,193,5983,132,7163,538,1922,858,3842,436,6942,114,3861,970,9221,903,3701,430,610997,986668,094825,068758,687
1. Hàng tồn kho6,641,4818,157,0396,553,6915,925,7373,848,2084,401,2184,203,2733,147,3813,538,1922,858,9832,437,1442,114,3861,970,9221,903,4011,433,581997,986668,094825,068758,687
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,434-2,434-2,434-2,434-3,912-6,087-9,675-14,665-599-450-31-2,971
V. Tài sản ngắn hạn khác287,071206,348218,305194,171198,182108,892162,73866,45451,80657,57733,54944,85936,94634,513127,60137,26721,75023,87414,689
1. Chi phí trả trước ngắn hạn184,142169,358186,173158,753178,70194,486141,69561,95947,32642,4248,7469,6526,2397,9619,6829,1644,28210,5662,625
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ71,53811,92814,67722,3823,2972,5893,4891,8841,3205,23618,1922,902472874
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước31,39125,06317,45513,03716,18411,81717,5552,6113,1609,9186,6115,6524,0193065919852
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác26,65226,68826,552117,88928,03817,37812,73811,138
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,357,1262,553,5662,849,5163,870,7775,632,2884,527,0111,066,4101,198,4751,273,4421,693,6351,878,2911,474,5361,495,2291,718,2861,717,9621,486,0821,307,2561,022,295318,498
I. Các khoản phải thu dài hạn165,614949,9501,381,1782,381,7124,110,2873,111,27884,60998,982291,833298,162318,140
1. Phải thu dài hạn của khách hàng8,3188,3188,318168,674168,674167,256
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn85,600171,2003,53834,29740,69962,141
5. Phải thu dài hạn khác80,014778,7501,381,1782,381,7124,110,2873,111,27884,60987,12588,86188,78888,743
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-8,318-8,318
II. Tài sản cố định1,336,804842,135761,204717,460724,974764,345333,909360,300231,536258,830245,575208,738221,899433,324448,330243,213233,510229,869245,023
1. Tài sản cố định hữu hình1,250,594755,842725,915674,360701,884745,786314,221340,321214,196246,995234,912199,263212,138423,301438,264232,735210,054206,435220,452
2. Tài sản cố định thuê tài chính5502182472176335993104,457
3. Tài sản cố định vô hình85,66086,29335,29043,10023,09118,55919,68819,97917,34011,83510,6639,4749,5439,7769,8489,84522,85723,12420,114
III. Bất động sản đầu tư164,818158,667113,156103,767106,657152,043155,826160,289118,213121,102123,991
- Nguyên giá218,729208,549156,733144,456144,456189,190189,190189,875144,456144,456144,456
- Giá trị hao mòn lũy kế-53,911-49,883-43,578-40,688-37,799-37,147-33,363-29,586-26,243-23,354-20,465
IV. Tài sản dở dang dài hạn118,19996,645101,958126,652115,14587,97789,44090,94467,99868,78277,97670,28479,852138,283131,74641,89437,41523,34611,104
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn1,490
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang118,19996,645101,958126,652115,14586,48889,44090,94467,99868,78277,976
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn329,303328,717335,320353,684349,246299,296318,897402,538533,887894,8381,065,5691,129,9991,130,0831,073,7591,050,1141,116,382974,412674,26752,797
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh318,024296,437299,041317,026298,617181,636192,968171,587245,035751,040809,073927,715932,645898,739879,338913,016862,235570,59932,562
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,3442,34422,34463,44963,450119,083119,083247,513301,203150,794222,349221,159221,159216,931219,251203,366112,177103,66920,236
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-65-65-20,065-55,791-45,820-39,424-20,344-28,753-28,351-6,995-7,852-18,876-23,721-41,910-48,475
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,00030,00034,00029,00033,00038,00027,19012,19016,00042,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác242,388177,453156,700187,500225,97872,77439,46636,19829,97551,92247,04065,51563,39572,91987,77284,59361,92094,8149,574
1. Chi phí trả trước dài hạn119,87436,47016,68426,86146,70555,05623,93331,83725,52330,94125,44337,37231,76641,14456,19453,39655,42475,5829,225
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại28,25028,27112,78115,45116,13317,71815,5334,3614,45220,98121,59627,22130,83731,07230,94530,6856,02218,826
3. Tài sản dài hạn khác922792703633512474405349
VII. Lợi thế thương mại94,264112,712127,235145,187163,14039,29844,26249,226
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,017,96218,539,32416,827,60714,747,79616,846,90511,826,1638,197,2296,832,1086,083,2305,875,8065,089,3105,034,8204,634,3085,090,9224,815,7654,227,0283,605,0302,682,6351,308,450
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả8,989,43410,498,0138,934,0496,953,0619,175,4227,036,0344,187,7823,612,7483,192,6693,077,7452,432,9732,576,6852,216,4752,535,5142,300,6511,738,9421,305,5201,983,7571,144,298
I. Nợ ngắn hạn7,215,4697,961,8597,807,9223,945,7434,670,4315,986,6613,269,4542,997,3571,607,6791,298,517995,7851,065,4151,516,6591,252,7951,238,5211,152,520879,5301,705,651473,700
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn723,0411,572,6392,150,2711,006,741611,201689,658547,8071,194,404364,232306,517310,301306,319662,335287,661389,694169,89365,14639,300117,743
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn529,069510,567544,872420,025288,165366,430325,519269,753214,121160,110113,968119,682169,023175,155119,02872,95984,35853,12081,666
4. Người mua trả tiền trước3,035,4222,426,1541,764,9021,465,4071,741,4922,004,3811,732,8361,018,517760,253513,519285,669229,871163,938243,094215,991354,27438,0951,133,837114,489
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước440,46797,34989,68791,020341,425208,921213,78488,75842,00536,2009,61811,162185,31184,027100,230187,43959,506129,43220,288
6. Phải trả người lao động47,61434,10230,55237,38630,67339,67121,52026,43323,14721,16918,95113,90916,07019,16116,87212,48410,65410,1209,850
7. Chi phí phải trả ngắn hạn293,846346,732305,980216,837146,40730,22317,13781,89795,59795,73478,13798,43940,57041,90146,2024,2053,64315,32743,409
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn55,93656,56356,65057,03556,13461,54248,2703,5413,3745,4583,488
11. Phải trả ngắn hạn khác2,082,7632,864,8592,811,010583,3801,428,2522,568,081348,775310,796106,921162,833175,445283,035279,084401,160345,599316,265575,794319,74679,424
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,7085361,493200
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,31049,18853,46166,41926,68217,75213,8063,258-1,970-3,02372,9993296374,90435,00142,3354,7706,830
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,773,9652,536,1541,126,1273,007,3184,504,9911,049,373918,328615,3921,584,9891,779,2281,437,1881,511,269699,8151,282,7201,062,129586,422425,991278,106670,598
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác34,63751,83619,74620,10620,05419,98820,4281,4441,0931,4122,1582,8501,96086,0105,3546,5511,7339,591289
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,514,4512,276,905961,3642,838,3274,295,452825,015729,659424,0271,395,4641,430,8681,079,3271,177,286351,656838,255693,946391,656423,887268,337666,208
7. Trái phiếu chuyển đổi9,750
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả48,74723,23127,58728,58263,27264,36217,40735,15729,73436,68842,14711,39611,39615,26615,266
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm8006323711784,101
10. Dự phòng phải trả dài hạn2582,7702,9872,4865,0215,6926321,1881,748645567
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn175,872181,411114,443117,817121,191124,566150,202153,576156,951309,615312,989319,737334,804343,189346,764187,583
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu10,028,5288,041,3117,893,5587,794,7357,671,4834,790,1294,009,4463,219,3602,890,5612,798,0612,656,3362,458,1352,417,8332,555,4072,515,1152,488,0852,299,510698,878164,152
I. Vốn chủ sở hữu10,028,5288,041,3117,893,5587,794,7357,671,4834,790,1294,009,4463,219,3602,890,5612,798,0612,656,3362,458,1352,417,8332,555,4072,515,1152,488,0852,299,510698,878164,152
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu7,964,3126,098,5206,098,5206,098,5204,998,9103,184,9263,149,4362,524,8482,381,9482,381,9482,145,3381,787,4361,429,9561,299,9781,299,9781,000,000700,000370,000131,218
2. Thặng dư vốn cổ phần1,345,9021,046,3381,046,3381,046,3381,121,120296,709208,15866,11166,11166,111237,737386,568743,876835,036846,5431,045,7231,045,723142,923
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu16,54614,89514,89510,9752,8121,5507751,133
5. Cổ phiếu quỹ-54,356-102,484
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản3,279
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,888
8. Quỹ đầu tư phát triển84,94784,75184,75184,687229,993215,044195,617178,261169,462163,672161,96279,12077,04777,39472,27871,25145,44814,20514,204
9. Quỹ dự phòng tài chính78,08175,99676,05270,87370,57444,77114,9538,005
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu5,225
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối577,280551,444405,249297,4911,111,4161,034,315390,718362,987200,097119,54266,07479,65245,532168,192162,710346,194407,070105,022-6,388
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát39,542245,363243,805256,724207,23357,58664,74287,15372,94366,78845,22747,27745,42898,756117,08858,71651,27251,77512,701
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,017,96218,539,32416,827,60714,747,79616,846,90511,826,1638,197,2296,832,1086,083,2305,875,8065,089,3105,034,8204,634,3085,090,9224,815,7654,227,0283,605,0302,682,6351,308,450
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |