CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (nvl)

12.65
0.80
(6.75%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn207,242,735203,298,544203,376,142203,124,461207,831,380194,988,182203,872,419189,060,199191,577,252199,429,638198,376,123197,806,115198,276,180205,124,839189,030,010177,218,520155,626,884144,695,277136,602,950121,615,275
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,395,3213,837,7714,305,9806,084,3494,607,5973,819,7352,145,0993,138,6643,412,0953,434,8034,035,6195,363,7728,599,94221,167,86217,004,75317,724,33717,249,16415,223,06512,132,22012,556,239
1. Tiền2,905,2892,726,0873,002,8394,696,4803,343,7152,082,407846,407810,8911,713,3291,272,476844,476619,3992,995,7779,581,5555,149,9714,291,4458,029,4916,150,1034,936,1678,248,082
2. Các khoản tương đương tiền1,490,0321,111,6841,303,1401,387,8701,263,8811,737,3271,298,6922,327,7721,698,7652,162,3273,191,1434,744,3735,604,16511,586,30611,854,78113,432,8929,219,6739,072,9627,196,0534,308,156
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn53,84348,52443,69342,46631,21933,00830,70835,04243,50849,32751,116117,302326,705998,613684,885788,045837,0231,027,113834,5221,011,978
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn53,84348,52443,69342,46631,21933,00830,70835,04243,50849,32751,116117,302326,705998,613684,885788,045837,0231,027,113834,5221,011,978
III. Các khoản phải thu ngắn hạn47,320,44045,017,41346,873,87046,465,16254,818,27344,488,90756,081,62743,250,56147,747,11356,499,10053,503,52353,544,03052,982,48351,618,08244,212,49836,650,04826,409,54721,267,41219,088,67516,818,357
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,273,8983,403,0733,392,6523,258,5782,996,2772,730,3342,614,8402,882,5272,932,6772,880,7702,914,4992,950,6882,930,9012,817,6422,754,0362,386,1762,365,6103,120,8262,412,7832,133,360
2. Trả trước cho người bán8,157,5327,885,9748,433,4968,327,1397,840,6107,840,1467,718,9367,719,0627,429,4137,795,0477,700,5267,922,4478,142,5137,388,0286,081,6324,465,1512,332,7801,970,9451,941,5731,805,530
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn13,339,5628,308,9357,232,7636,424,4236,050,8975,564,5135,058,5504,952,5006,777,9023,825,4974,478,6884,470,9493,579,3273,951,0394,550,8127,343,9586,303,3524,526,8454,536,6733,927,093
6. Phải thu ngắn hạn khác22,625,13025,495,04927,890,11028,529,14737,998,09728,421,32540,756,71127,722,10730,617,75642,008,23638,420,25938,210,39638,340,19137,471,82330,836,46722,465,21315,418,25511,659,06010,207,9108,962,637
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-75,681-75,617-75,152-74,125-67,607-67,411-67,411-25,636-10,636-10,450-10,450-10,450-10,450-10,450-10,450-10,450-10,450-10,264-10,264-10,264
IV. Tổng hàng tồn kho153,391,642152,285,411150,112,707148,638,643146,610,583145,006,172143,902,634140,881,593138,598,045137,594,490138,854,035136,904,560134,484,843129,636,378125,506,208120,456,910109,765,090105,857,503103,241,36790,041,733
1. Hàng tồn kho153,812,143152,705,912150,533,208149,059,144147,030,988145,428,667144,325,129141,042,538138,758,990137,755,436139,014,980136,906,650134,486,934129,638,468125,508,298120,459,001109,767,180105,859,594103,243,45790,043,823
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-420,501-420,501-420,501-420,501-420,405-422,495-422,495-160,945-160,945-160,945-160,945-2,090-2,090-2,090-2,090-2,090-2,090-2,090-2,090-2,090
V. Tài sản ngắn hạn khác2,081,4882,109,4242,039,8921,893,8401,763,7081,640,3601,712,3511,754,3401,776,4921,851,9171,931,8301,876,4511,882,2071,703,9061,621,6651,599,1781,366,0591,320,1831,306,1661,186,969
1. Chi phí trả trước ngắn hạn612,989578,541535,639510,547423,148284,592287,941295,231317,757364,608352,642295,797277,785301,665225,788207,830194,429173,894187,590154,752
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,228,8891,288,7911,273,2271,128,9551,084,3631,092,7841,162,4211,196,5431,193,4471,207,7621,298,6521,308,1251,340,5771,153,3091,165,9541,188,958995,964983,291992,000945,807
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước239,610242,092231,026254,338256,197262,983261,989262,566265,288279,547280,536272,529263,845248,932229,923202,391175,666162,998126,57686,409
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn42,549,57736,276,25735,242,88731,682,04030,349,58137,040,87734,919,61947,420,01449,799,01949,891,87358,443,80758,388,10059,089,17854,465,33350,247,36146,914,37845,892,87239,366,80934,920,03932,050,979
I. Các khoản phải thu dài hạn26,546,14421,902,38320,591,50916,587,55415,910,00222,432,11119,996,05031,920,04733,857,69834,712,82743,316,59443,091,51443,511,38741,259,13037,052,70233,569,38833,582,15027,804,33122,756,97919,721,145
1. Phải thu dài hạn của khách hàng192,75086,08086,08086,080
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn2,879,396180,900176,200176,200176,200176,200176,20070098,00098,000234,500234,500234,500338,500234,500175,500175,500175,500
5. Phải thu dài hạn khác23,683,25021,737,98520,415,26116,427,85615,733,80222,169,83119,733,77031,657,87333,857,10334,712,93343,218,69942,993,62043,276,99241,024,73536,818,30833,230,99333,347,75627,628,83122,581,47919,545,645
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-16,502-16,502-16,502-16,502-105-105-105-105-105-105-105-105-105-105
II. Tài sản cố định1,900,5251,922,7631,949,5861,908,5191,937,7171,641,1691,682,1242,369,4152,384,7513,829,3133,860,7783,888,1103,938,4942,126,2272,128,6172,255,7311,571,734785,2861,202,6181,207,263
1. Tài sản cố định hữu hình1,839,4871,862,0351,888,4631,846,9711,875,7301,578,4721,618,5202,303,7942,314,9273,758,6243,786,0343,809,2553,855,3412,039,3712,037,2172,163,4521,475,071684,4731,095,3511,095,680
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình61,03860,72861,12361,54861,98762,69763,60465,62169,82470,68974,74478,85583,15386,85791,40092,27996,663100,813107,267111,582
III. Bất động sản đầu tư5,151,2445,469,2395,525,5085,679,8345,737,1795,730,4665,784,5015,504,3225,542,8503,094,8633,090,1993,109,3783,144,6772,797,9902,809,1892,737,4392,724,0962,723,6372,722,0002,735,086
- Nguyên giá6,080,3366,387,9786,387,9786,502,0596,503,6576,438,2616,437,7586,116,0536,113,9343,543,9543,525,5323,525,5323,542,5493,174,1173,182,2463,091,1743,059,8333,042,8083,035,8253,022,413
- Giá trị hao mòn lũy kế-929,092-918,740-862,470-822,225-766,478-707,796-653,257-611,731-571,084-449,092-435,333-416,154-397,872-376,127-373,057-353,735-335,737-319,171-313,825-287,327
IV. Tài sản dở dang dài hạn424,593418,692414,434545,438544,001551,149526,277527,265538,091569,764569,210580,512572,598282,713283,940273,634292,890255,709278,028264,841
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn67,88067,86167,861181,998181,998181,998181,998181,998181,998181,998181,998181,998181,998181,998181,998181,998181,998181,998181,998181,997
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang356,713350,832346,573363,440362,003369,151344,279345,267356,092387,766387,212398,514390,600100,715101,94291,636110,89273,71196,03082,844
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,292,7743,115,3303,117,3363,116,1731,713,7231,725,5671,724,5141,729,0521,884,2081,885,5751,619,9051,616,7621,615,9601,613,3461,708,1311,609,8551,624,0411,619,3911,725,9411,785,629
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,996,6332,817,2942,819,2992,818,1361,411,3831,420,6521,419,5991,424,1371,579,2931,580,6611,586,0661,582,9231,582,1201,578,9241,572,7091,583,9231,584,5361,580,4681,584,5781,644,265
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn301,441302,341302,341302,341302,341304,915304,915304,915304,915304,91533,84033,84033,84033,84024,84025,35025,35025,35025,35025,350
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,299-4,304-4,304-4,304
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn582110,58258214,15513,573116,014116,014
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,234,2963,447,8493,644,5143,844,5234,506,9571,899,2941,933,1451,885,0201,894,6441,890,8681,866,5731,769,3911,761,7461,664,3141,332,2031,163,386993,936869,732694,658591,687
1. Chi phí trả trước dài hạn1,438,4531,436,9191,474,4621,484,8351,515,0041,754,8261,744,0271,706,2351,710,7841,733,5731,709,9811,614,6051,602,4561,521,3141,188,0851,002,483836,308732,167584,826487,633
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại156,543199,828183,212142,144142,716144,468189,118178,785183,860157,295156,592154,786159,290143,000144,118160,902157,628137,565109,832104,053
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại1,639,3001,811,1021,986,8392,217,5442,849,2373,061,1223,273,0073,484,8923,696,7773,908,6624,120,5474,332,4324,544,3174,721,6144,932,5785,304,9465,104,0245,308,7235,539,8155,745,329
TỔNG CỘNG TÀI SẢN249,792,311239,574,801238,619,029234,806,501238,180,960232,029,059238,792,038236,480,213241,376,271249,321,511256,819,929256,194,215257,365,358259,590,173239,277,371224,132,898201,519,756184,062,086171,522,989153,666,254
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả190,942,058188,760,604186,651,367185,951,485190,473,273191,405,662200,816,681191,778,245195,874,495205,462,076213,096,526211,786,752212,435,664214,922,589194,813,243180,681,386160,341,077143,577,290131,607,516115,907,334
I. Nợ ngắn hạn95,907,964114,084,230103,476,262100,873,309105,345,900106,077,866100,679,78692,659,03790,526,01688,100,95473,857,72778,867,72474,420,66176,074,24760,750,46556,292,22248,634,88640,250,93841,943,25835,418,652
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn31,518,04631,934,40132,321,02932,163,62936,946,02237,673,56130,751,09135,018,70526,932,52930,108,17424,536,62029,889,01025,516,58030,120,39223,332,26625,319,35819,087,65315,731,18818,185,17516,608,633
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn8,070,1387,930,6818,012,6288,428,7718,508,9569,006,4559,095,3749,713,5749,845,76210,230,10510,372,73610,303,59110,452,6106,267,5064,654,8494,005,2504,507,7693,435,2193,374,1412,676,359
4. Người mua trả tiền trước20,353,02918,789,09218,436,47918,273,04618,915,18120,181,39919,632,91719,530,59719,194,97917,777,97617,154,95316,617,13915,962,59014,864,25912,561,61210,318,6198,305,6007,641,7146,838,2175,373,052
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,138,4277,585,5467,658,4067,941,5987,911,9357,804,5907,570,952978,4151,069,264846,492929,438802,653864,264734,359447,964154,618661,0581,078,8661,046,147766,624
6. Phải trả người lao động31,69012,40626,46813,2207,6977,47714,66826,5268,5684,4428,7012,7816,10789,41956,66126,38980,56164,50878,74426,146
7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,071,65817,356,47416,271,82214,501,38413,952,24112,003,07112,001,91911,252,40310,451,64610,060,7319,637,4378,531,4758,118,3946,862,6576,687,0196,129,3486,189,7894,909,1734,910,5115,248,137
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,6973302652652651,3551,3111,2341,3956,63011,00118,9224353113323116851,2025,5395,197
11. Phải trả ngắn hạn khác15,683,37030,459,02120,732,81719,534,98919,087,17919,374,34321,581,57816,106,50523,001,46519,053,54211,201,50212,667,06413,490,54417,126,13713,000,28910,333,2819,796,4427,367,8637,482,9094,691,630
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn35,07411,44411,51311,57211,58920,78125,14226,24315,5738,02850430,2554,3024,3724,63721349416,31016,32817,325
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,8354,8354,8354,8354,8354,8354,8354,8354,8354,8354,8354,8354,8354,8354,8354,8354,8354,8955,5495,549
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn95,034,09374,676,37383,175,10585,078,17685,127,37385,327,796100,136,89599,119,208105,348,478117,361,121139,238,799132,919,029138,015,003138,848,342134,062,778124,389,163111,706,191103,326,35289,664,25880,488,682
1. Phải trả người bán dài hạn606,309
2. Chi phí phải trả dài hạn937,684968,7321,119,3671,636,6442,455,3562,357,1041,523,235793,257549,869580,356
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác42,367,72925,683,85337,236,44141,660,65343,938,21645,943,77454,782,90560,093,97559,775,97674,229,78088,153,31786,957,93786,214,81984,758,53976,413,41867,935,27558,793,50351,907,05945,641,34942,500,975
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn35,672,72432,349,32729,510,00527,093,67324,586,35622,163,19328,464,20123,214,45830,772,27128,836,06237,052,75132,840,14439,060,19541,622,29845,234,97944,327,66341,430,75340,331,08933,117,91828,537,305
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả15,854,26215,302,70115,066,34714,847,59314,613,78614,438,70114,204,38613,956,02613,664,33813,422,29613,197,08712,901,58812,615,10612,335,09112,275,11411,981,02111,335,53810,936,53210,761,0259,303,391
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn309,674329,983320,451283,313278,347252,235251,433254,113265,011244,951242,316206,467111,915119,363126,137131,998133,113138,310130,323133,199
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn223,39472,82573,13073,57774,02474,53776,86577,40177,62678,16212,97312,89212,96913,05113,12913,20613,28413,36213,64313,812
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu58,850,25450,814,19751,967,66148,855,01647,707,68840,623,39737,975,35744,701,96845,501,77743,859,43543,723,40444,407,46244,929,69444,667,58444,464,12843,451,51241,178,67940,484,79639,915,47437,758,921
I. Vốn chủ sở hữu58,850,25450,814,19751,967,66148,855,01647,707,68840,623,39737,975,35744,701,96845,501,77743,859,43543,723,40444,407,46244,929,69444,667,58444,464,12843,451,51241,178,67940,484,79639,915,47437,758,921
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu22,320,18519,501,04519,501,04519,501,04519,501,04519,501,04519,501,04519,501,04519,501,04519,501,04519,501,04519,501,04519,501,04519,498,33819,498,33819,305,18419,304,21314,736,05614,736,05610,728,120
2. Thặng dư vốn cổ phần6,043,3885,051,6025,051,6025,051,6025,051,6025,051,6025,051,6025,051,6025,051,6025,051,6025,051,6025,051,6025,051,6025,031,3475,031,3475,023,2255,023,2255,023,6155,024,1158,234,541
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối16,932,10513,687,05314,525,21713,279,22213,324,2889,361,5766,269,92212,927,16913,693,61912,047,13911,876,60112,519,76012,990,64712,750,27312,561,44711,786,57410,713,04514,463,57113,908,85512,588,298
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát13,554,57512,574,49712,889,79811,023,1469,830,7536,709,1747,152,7887,222,1527,255,5107,259,6497,294,1557,335,0547,386,4007,387,6267,372,9967,336,5296,138,1956,261,5546,246,4486,207,961
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN249,792,311239,574,801238,619,029234,806,501238,180,960232,029,059238,792,038236,480,213241,376,271249,321,511256,819,929256,194,215257,365,358259,590,173239,277,371224,132,898201,519,756184,062,086171,522,989153,666,254
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |