| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 5,831,960 | 6,223,544 | 6,323,510 | 5,555,254 | 5,717,560 | 5,652,829 | 5,410,495 | 5,000,125 | 4,524,505 | 5,061,204 | 5,045,420 | 5,277,992 | 5,125,357 | 4,773,329 | 4,681,021 | 4,646,524 | 4,251,362 | 4,041,710 | 3,791,476 | 4,115,926 |
| I. Tiền | 37,455 | 40,350 | 17,614 | 10,980 | 8,679 | 9,541 | 99,379 | 9,208 | 21,145 | 19,314 | 653,697 | 640,036 | 601,500 | 58,816 | 23,795 | 17,907 | 37,996 | 91,704 | 55,653 | 35,167 |
| 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) | 37,455 | 40,350 | 17,614 | 10,980 | 8,679 | 9,541 | 19,379 | 9,208 | 21,145 | 19,314 | 11,253 | 7,047 | 601,500 | 58,816 | 23,795 | 17,907 | 37,996 | 41,704 | 55,653 | 35,167 |
| 2. Tiền gửi Ngân hàng | ||||||||||||||||||||
| 3. Tiền đang chuyển | ||||||||||||||||||||
| 4. Các khoản tương đương tiền | 80,000 | 642,443 | 632,989 | 50,000 | ||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 2,391,189 | 2,282,058 | 2,453,247 | 1,944,111 | 2,229,125 | 2,276,125 | 2,232,418 | 1,964,430 | 1,476,944 | 1,805,105 | 1,171,962 | 1,237,950 | 1,329,472 | 1,337,902 | 1,343,730 | 1,344,863 | 1,219,629 | 1,027,185 | 812,959 | 1,252,959 |
| 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn | 2,453,247 | 1,337,902 | 1,343,730 | 1,344,863 | 1,027,185 | 812,959 | ||||||||||||||
| 2. Đầu tư ngắn hạn khác | 2,391,189 | 2,282,058 | 1,944,111 | 2,229,125 | 2,276,125 | 2,232,418 | 1,964,430 | 1,476,944 | 1,805,105 | 1,171,962 | 1,237,950 | 1,329,472 | 1,219,629 | 1,252,959 | ||||||
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu | 776,717 | 955,715 | 920,329 | 911,564 | 668,022 | 722,243 | 927,018 | 777,843 | 550,809 | 618,624 | 606,882 | 685,494 | 493,970 | 789,728 | 802,530 | 778,813 | 417,008 | 744,153 | 693,685 | 574,613 |
| 1. Phải thu của khách hàng | 779,094 | 935,785 | 919,587 | 914,805 | 670,312 | 721,237 | 927,178 | 779,348 | 553,364 | 622,269 | 611,631 | 690,907 | 500,011 | 792,778 | 803,049 | 782,003 | 420,795 | 748,335 | 697,715 | 578,727 |
| 2. Trả trước cho người bán | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 6. Các khoản phải thu khác | 910 | 23,275 | 3,608 | 442 | 1,235 | 3,070 | 2,328 | 2,056 | 444 | 1,878 | 1,898 | 1,168 | 434 | 3,475 | 3,687 | 748 | 915 | 953 | 561 | 1,886 |
| 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) | -3,287 | -3,346 | -2,866 | -3,683 | -3,525 | -2,065 | -2,488 | -3,560 | -2,999 | -5,523 | -6,647 | -6,581 | -6,475 | -6,525 | -4,206 | -3,938 | -4,702 | -5,135 | -4,591 | -6,001 |
| IV. Hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| 1. Hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,626,600 | 2,945,422 | 2,932,320 | 2,688,600 | 2,811,734 | 2,644,920 | 2,151,680 | 2,248,644 | 2,475,607 | 2,618,160 | 2,612,879 | 2,714,512 | 2,700,415 | 2,586,882 | 2,510,966 | 2,504,941 | 2,576,730 | 2,178,667 | 2,229,179 | 2,253,187 |
| 1. Tạm ứng | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí trả trước ngắn hạn | 412,891 | 402,426 | 390,651 | 373,918 | 377,128 | 343,948 | 369,232 | 310,937 | 309,226 | 327,640 | 337,427 | 354,926 | 371,883 | 314,063 | 268,106 | 250,543 | 201,133 | 225,918 | 218,136 | 204,954 |
| 3. Tài sản thiếu chờ xử lý | ||||||||||||||||||||
| 4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 3 | |||||||||||||||||||
| 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 331 | 208 | 208 | 2,447 | 208 | 252 | 269 | 1,217 | ||||||||||||
| 7. Tài sản ngắn hạn khác | 2,213,378 | 2,542,788 | 2,541,461 | 2,312,234 | 2,434,398 | 2,300,720 | 1,782,179 | 1,936,490 | 2,166,381 | 2,290,520 | 2,275,452 | 2,359,586 | 2,328,532 | 2,272,819 | 2,242,860 | 2,254,398 | 2,375,597 | 1,952,746 | 2,011,043 | 2,048,234 |
| VI. Chi sự nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi sự nghiệp năm trước | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi sự nghiệp năm nay | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,616,898 | 1,732,347 | 1,542,164 | 1,687,757 | 983,439 | 1,094,042 | 979,521 | 1,054,109 | 1,358,825 | 1,283,217 | 1,227,989 | 1,040,626 | 816,222 | 810,345 | 751,316 | 709,005 | 774,643 | 834,539 | 995,687 | 520,178 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu dài hạn khác | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,755 | 1,751 | 1,992 | 2,202 | 2,500 | 2,747 | 2,881 | 3,069 | 3,362 | 3,480 | 3,817 | 4,081 | 4,244 | 1,198 | 523 | 627 | 679 | 1,067 | 1,031 | 1,431 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,583 | 1,634 | 1,837 | 1,940 | 2,132 | 2,270 | 2,326 | 2,410 | 2,598 | 2,790 | 2,992 | 3,196 | 3,398 | 237 | 285 | 345 | 353 | 494 | 490 | 637 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 172 | 118 | 156 | 262 | 368 | 477 | 554 | 659 | 764 | 690 | 825 | 884 | 846 | 961 | 238 | 282 | 326 | 573 | 541 | 795 |
| III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| IV. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1,579,426 | 1,694,540 | 1,503,735 | 1,648,735 | 943,698 | 1,053,698 | 938,698 | 1,012,698 | 1,316,698 | 1,240,545 | 1,186,545 | 998,545 | 773,545 | 769,127 | 721,127 | 678,548 | 743,916 | 803,548 | 964,548 | 488,548 |
| 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Đầu tư dài hạn khác | 1,579,426 | 1,694,540 | 1,503,735 | 1,648,735 | 943,698 | 1,053,698 | 938,698 | 1,012,698 | 1,316,698 | 1,240,545 | 1,186,545 | 998,545 | 773,545 | 769,127 | 721,127 | 678,548 | 743,916 | 803,548 | 964,548 | 488,548 |
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn | 25,718 | 26,056 | 26,437 | 26,820 | 27,242 | 27,598 | 27,942 | 28,342 | 28,765 | 29,192 | 29,626 | 30,000 | 30,433 | 32,020 | 21,666 | 21,830 | 22,048 | 21,923 | 22,107 | 22,198 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 25,718 | 26,056 | 26,437 | 26,820 | 27,242 | 27,598 | 27,942 | 28,342 | 28,765 | 29,192 | 29,626 | 30,000 | 30,433 | 32,020 | 21,666 | 21,830 | 22,048 | 21,923 | 22,107 | 22,198 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi | ||||||||||||||||||||
| 3. Ký quỹ bảo hiểm | ||||||||||||||||||||
| 4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7,448,859 | 7,955,892 | 7,865,674 | 7,243,011 | 6,700,999 | 6,746,870 | 6,390,016 | 6,054,234 | 5,883,329 | 6,344,421 | 6,273,409 | 6,318,618 | 5,941,579 | 5,583,674 | 5,432,336 | 5,355,529 | 5,026,005 | 4,876,249 | 4,787,163 | 4,636,104 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 5,778,206 | 6,199,435 | 6,151,240 | 5,576,954 | 5,084,087 | 5,082,295 | 4,701,833 | 4,410,352 | 4,283,495 | 4,705,602 | 5,313,409 | 5,392,414 | 5,012,586 | 4,645,037 | 4,502,160 | 4,406,860 | 4,125,836 | 3,966,837 | 3,850,598 | 3,725,184 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,346,120 | 1,557,822 | 1,612,939 | 1,423,029 | 941,076 | 1,121,354 | 1,348,638 | 1,058,718 | 768,292 | 1,029,622 | 1,682,322 | 1,689,306 | 1,373,044 | 1,095,506 | 1,068,188 | 1,033,390 | 771,275 | 956,933 | 850,685 | 759,384 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 242,004 | 355,740 | 449,391 | 256,313 | 173,188 | 237,213 | 223,740 | 240,900 | 265,703 | 170,034 | 99,854 | 121,667 | 21,813 | |||||||
| 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán | 889,025 | 1,028,307 | 1,014,136 | 1,030,391 | 804,756 | 807,415 | 964,049 | 698,983 | 599,333 | 639,296 | 626,703 | 732,871 | 614,647 | 856,447 | 784,755 | 886,819 | 631,487 | 829,010 | 730,104 | 629,936 |
| 4. Người mua trả tiền trước | ||||||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 19,289 | 25,327 | 12,911 | 12,661 | 18,168 | 9,953 | 12,912 | 11,941 | 24,419 | 12,826 | 9,669 | 13,492 | 18,012 | 2,818 | 9,017 | 13,207 | 16,835 | 7,674 | 9,686 | 12,001 |
| 6. Phải trả người lao động | 41,504 | 8,483 | 5,090 | 4,298 | 4,328 | 9,327 | 8,896 | 7,157 | 19,371 | 8,487 | 6,013 | 3,238 | 10,367 | 7,004 | 4,402 | 3,453 | 22,091 | 98 | ||
| 7. Phải trả nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác | 154,299 | 139,964 | 131,411 | 119,365 | 113,824 | 121,471 | 125,568 | 116,897 | 125,169 | 128,114 | 774,234 | 769,672 | 730,017 | 129,383 | 148,346 | 108,098 | 100,862 | 120,250 | 110,895 | 117,349 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phát hành trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| III. Dự phòng nghiệp vụ | 4,432,086 | 4,638,730 | 4,538,300 | 4,153,925 | 4,143,010 | 3,960,941 | 3,353,195 | 3,351,634 | 3,515,203 | 3,675,980 | 3,631,087 | 3,703,108 | 3,639,543 | 3,549,530 | 3,433,973 | 3,373,471 | 3,354,561 | 3,009,904 | 2,999,913 | 2,965,800 |
| 1. Dự phòng phí | 1,615,926 | 1,474,776 | 1,397,055 | 1,338,102 | 1,284,655 | 1,336,213 | 1,354,796 | 1,238,585 | 1,233,129 | 1,152,899 | 1,147,617 | 1,163,956 | 1,187,086 | 1,055,331 | 967,755 | 925,412 | 796,219 | 854,558 | 790,362 | 748,031 |
| 2. Dự phòng toán học | ||||||||||||||||||||
| 3. Dự phòng bồi thường | 2,622,841 | 2,982,524 | 2,970,723 | 2,658,112 | 2,713,418 | 2,401,833 | 1,783,462 | 1,909,876 | 2,089,194 | 2,336,061 | 2,305,911 | 2,368,585 | 2,291,367 | 2,340,208 | 2,322,073 | 2,312,182 | 2,433,029 | 2,031,848 | 2,092,370 | 2,106,618 |
| 4. Dự phòng dao động lớn | 193,319 | 181,431 | 170,523 | 157,711 | 144,937 | 222,895 | 214,937 | 203,173 | 192,880 | 187,019 | 177,558 | 170,567 | 161,090 | 153,991 | 144,145 | 135,876 | 125,313 | 123,499 | 117,180 | 111,150 |
| 5. Dự phòng chia lãi | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng bảo đảm cân đối | ||||||||||||||||||||
| IV. Nợ khác | 2,883 | |||||||||||||||||||
| 1. Chi phí phải trả | 2,883 | |||||||||||||||||||
| 2. Tài sản thừa chờ xử lý | ||||||||||||||||||||
| 3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | ||||||||||||||||||||
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,670,652 | 1,756,457 | 1,714,434 | 1,666,057 | 1,616,912 | 1,664,575 | 1,688,183 | 1,643,882 | 1,599,834 | 1,638,819 | 960,000 | 926,204 | 928,993 | 938,637 | 930,176 | 948,669 | 900,169 | 909,412 | 936,565 | 910,920 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,663,347 | 1,750,720 | 1,705,293 | 1,661,378 | 1,609,536 | 1,658,723 | 1,679,772 | 1,640,537 | 1,593,424 | 1,632,962 | 953,015 | 923,850 | 923,832 | 934,825 | 921,000 | 945,893 | 894,784 | 904,724 | 929,438 | 908,662 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,044,000 | 1,044,000 | 1,044,000 | 1,044,000 | 1,044,000 | 1,044,000 | 1,044,000 | 1,044,000 | 1,044,000 | 1,044,000 | 728,000 | 728,000 | 728,000 | 728,000 | 728,000 | 728,000 | 728,000 | 728,000 | 728,000 | 728,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 329,328 | 329,328 | 329,328 | 329,328 | 329,328 | 329,328 | 329,328 | 329,328 | 329,328 | 329,328 | ||||||||||
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 4. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự trữ bắt buộc | 93,258 | 91,102 | 86,481 | 83,952 | 81,360 | 77,816 | 76,520 | 74,204 | 71,849 | 67,827 | 65,489 | 63,796 | 61,916 | 58,910 | 58,448 | 56,877 | 54,363 | 51,516 | 50,205 | 48,578 |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 196,760 | 286,290 | 245,484 | 204,098 | 154,847 | 207,578 | 229,924 | 193,004 | 148,247 | 191,807 | 159,526 | 132,054 | 133,916 | 147,914 | 134,552 | 161,016 | 112,420 | 125,208 | 151,233 | 132,083 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí quỹ khác | 7,306 | 5,737 | 9,141 | 4,679 | 7,377 | 5,852 | 8,411 | 3,346 | 6,410 | 5,857 | 6,985 | 2,354 | 5,161 | 3,813 | 9,176 | 2,775 | 5,385 | 4,688 | 7,127 | 2,259 |
| 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 7,306 | 5,737 | 9,141 | 4,679 | 7,377 | 5,852 | 8,411 | 3,346 | 6,410 | 5,857 | 6,985 | 2,354 | 5,161 | 3,813 | 9,176 | 2,775 | 5,385 | 4,688 | 7,127 | 2,259 |
| 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư | ||||||||||||||||||||
| 4. Quỹ quản lý của cấp trên | ||||||||||||||||||||
| 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp | ||||||||||||||||||||
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7,448,859 | 7,955,892 | 7,865,674 | 7,243,011 | 6,700,999 | 6,746,870 | 6,390,016 | 6,054,234 | 5,883,329 | 6,344,421 | 6,273,409 | 6,318,618 | 5,941,579 | 5,583,674 | 5,432,336 | 5,355,529 | 5,026,005 | 4,876,249 | 4,787,163 | 4,636,104 |