Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (stb)

63.30
-4.30
(-6.36%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
TÀI SẢN
I. Tiền mặt chứng từ có giá trị ngoại tệ kim loại quý đá quý7,545,2707,849,8988,222,3657,678,5538,269,3736,379,5496,212,6625,872,9756,586,4794,815,9424,228,7799,703,73811,857,27012,677,8498,701,9098,458,6143,335,0632,827,4521,370,108826,799
II. Tiền gửi tại NHNN12,848,04512,286,11712,169,86710,052,59012,109,8619,611,5023,002,3958,954,3127,497,2674,289,7573,300,5594,598,7162,807,3503,618,9732,633,9633,224,5393,878,785993,590408,685299,113
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác145,718162,307
IV. Tiền vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác50,332,97125,293,5858,353,57918,397,37013,150,9154,822,4547,372,8202,484,3362,207,8693,630,0997,469,8817,574,4119,621,30921,209,73515,200,2387,047,5834,656,4561,873,8111,284,9041,079,859
V. Chứng khoán kinh doanh63,25089,89195,3337,683,3412,651,4371,272,179349,3552,280,153849,962370,1054,142,069263,63196,60265,488
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác109,85819,67724,46521,31020,25115,42212,15143,996383,3772,8527,082609,4456,9284,911
VII. Cho vay khách hàng475,169,108432,997,593381,012,317334,854,576292,058,715253,100,111220,197,752196,428,077183,629,878126,646,093109,214,22994,887,81379,726,54781,664,20059,141,48734,757,11935,200,57414,312,8958,379,3355,958,444
VIII. Chứng khoán đầu tư74,635,84568,800,68769,666,92975,156,12776,497,49775,514,42173,188,58065,033,14139,713,48625,925,44019,893,88819,983,64424,368,17721,525,3319,912,4308,969,5749,173,8012,065,0241,514,9191,431,492
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn82,642191,454277,738124,593527,307687,399807,968520,339326,502264,513318,860240,936665,511650,584603,0611,254,2611,495,608780,577316,988160,917
X. Tài sản cố định7,269,4407,547,6778,195,2768,575,4248,289,9688,249,6528,100,9967,949,3667,967,7205,198,9755,306,5205,218,7683,707,8633,135,5192,480,8901,696,2881,019,813958,805621,522397,001
XI. Bất động sản đầu tư
XII. Tài sản có khác46,506,33936,830,82633,219,05237,657,11942,652,95647,654,20049,502,16644,675,18444,517,73011,336,3168,949,4648,254,9438,362,4835,617,5103,885,7592,653,5581,665,795554,680298,968177,443
TỔNG CỘNG TÀI SẢN674,389,660591,907,695521,117,123492,516,029453,581,057406,040,598368,468,840332,023,043292,542,265189,802,627161,377,613152,118,525141,468,717152,386,936104,019,14468,438,56964,572,87524,776,18314,454,33810,396,556
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN19,3289,901,209522,745143,528241,5395,293,086231,4843,774,6942,129,6094,819,9743,614,33352,161750,177107,000170,370
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác37,950,11128,430,44815,229,0997,880,0063,525,5607,300,15812,649,0068,109,6522,951,1614,410,6065,007,2074,730,52612,823,58915,409,6262,739,1654,488,3544,508,977815,473502,400495,556
III. Tiền gửi khách hàng510,744,394454,740,496427,386,772427,971,850400,844,380349,388,922319,859,587291,653,101260,997,659163,057,456131,644,622107,458,69875,092,25278,335,41660,516,27346,128,82044,231,94417,511,58010,467,1587,791,884
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác91,459108,00322,853163,630758,357
V. Vốn tài trợ uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro323,147239,837278,940229,44583,60687,72890,9751,404,1551,793,2341,115,8134,405,1744,545,1004,713,6792,102,7041,975,2371,014,4621,003,293374,668127,517
VI. Phát hành giấy tờ có giá28,992,49125,820,30721,103,77911,144,1409,490,0488,065,9095,601,386600600600501,1477,776,54917,616,70828,577,13622,377,4767,659,0635,197,3802,529,299956,546
VII. Các khoản nợ khác50,534,86634,148,40222,226,44916,190,81812,654,28411,272,4286,800,1104,888,9074,198,4613,154,9512,755,73713,908,90214,545,9978,447,1052,019,7591,337,0851,531,445567,817306,554255,514
VIII. Vốn chủ sở hữu45,733,86438,626,99634,261,33628,956,24226,741,64024,632,36723,236,29222,191,93422,578,29718,063,19717,063,71813,698,73914,546,88314,018,31710,546,7607,758,6247,349,6592,870,3461,887,680967,728
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU674,389,660591,907,695521,117,123492,516,029453,581,057406,040,598368,468,840332,023,043292,542,265189,802,627161,377,613152,118,525141,468,717152,386,936104,019,14468,438,56964,572,87524,776,18314,454,33810,396,556
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |