Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (pgb)

12.10
0.10
(0.83%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần575,079465,866471,899458,270427,990415,958423,112377,548347,750278,538341,407339,274334,295333,117308,041234,771253,476203,44841,306266,295
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự1,348,6051,177,2411,134,9131,070,910919,288862,986849,550850,756856,182812,728897,008895,565783,026705,401662,778597,134593,490578,582603,956596,251
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-773,526-711,375-663,014-612,640-491,298-447,028-426,438-473,208-508,432-534,190-555,601-556,291-448,731-372,284-354,737-362,363-340,014-375,134-562,650-329,956
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ100,1905,08013,89913,54511,4098,9536,437-8,896-10,28114,87115,94714,15325,88525,51517,12910,69525,7235,7639,8856,944
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ123,24022,21129,18626,42729,52224,34125,46820,83425,6882,72024,60522,28836,66334,72126,07420,21938,35013,50919,08914,790
Chi phí hoạt động dịch vụ-23,050-17,131-15,287-12,882-18,113-15,388-19,031-29,730-35,969-11,849-8,658-8,135-10,778-9,206-8,945-9,524-12,627-7,746-9,205-7,846
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối20,30630,12429,63113,4253,5658,306-11,64626-4,0151,5978,36613,50217,1934,09711,20610,1856,8954,0184,1376,959
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-21,25579,997-18,4972,591-57,3383,750-1,089-3,454-2,364-426629,3671,73355,232
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác164,02743,94151,93017,833165,64114,55320,1208,62010,7777,136-95424,33754,98730,27815,55063,30975,35321,191224,237-43,779
Thu nhập từ hoạt động khác296,29044,45854,16721,313165,90614,74520,3928,90711,3087,623-18224,72263,64632,31916,25970,65168,35052,22377,040107,667
Chi phí hoạt động khác-132,263-517-2,237-3,480-265-192-272-287-531-487-772-385-8,659-2,041-709-7,3427,003-31,032147,197-151,446
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần1,72089148132340143
Chi phí hoạt động-355,360-262,274-246,103-263,209-330,466-224,199-201,148-218,155-254,128-188,311-179,007-186,761-259,267-173,781-159,841-152,915-222,596-140,903-153,806-147,067
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng484,707362,823302,759242,455220,801223,571240,773158,05486,649113,831185,891204,505170,729219,225192,391195,412138,85195,250125,902144,584
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-213,140-150,385-133,387-146,510-144,411-146,635-145,633-42,001-91,292-57,196-51,705-51,411-52,124-77,374-73,723-68,804-81,6801,743-32,406-62,602
Tổng lợi nhuận trước thuế271,567212,438169,37295,94576,39076,93695,140116,053-4,64356,635134,186153,094118,605141,851118,668126,60857,17196,99393,49681,982
Chi phí thuế TNDN-54,313-42,733-34,289-19,362-15,278-15,474-19,186-23,211-11,327-26,825-30,619-23,721-28,371-24,020-25,322-11,434-19,398-18,919-16,397
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-54,313-42,733-34,289-19,362-15,278-15,474-19,186-23,211-11,327-26,825-30,619-23,721-28,371-24,020-25,322-11,434-19,398-18,919-16,397
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp217,254169,705135,08376,58361,11261,46275,95492,842-4,64345,308107,361122,47594,884113,48094,648101,28645,73777,59574,57765,585
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi217,254169,705135,08376,58361,11261,46275,95492,842-4,64345,308107,361122,47594,884113,48094,648101,28645,73777,59574,57765,585

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |