CTCP Sông Đà 9.06 (s96)

0.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.40
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.8
4 Bi
11 Mi
10,609
0.7 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
#SMALL CAPITAL - ^SMALLCAP     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SBT 20.70 (-0.05) 40.1%
IJC 6.85 (-0.16) 13.0%
TCM 15.20 (-0.55) 8.7%
AAA 7.09 (-0.16) 7.9%
TNG 17.90 (-1.10) 6.3%
PGS 78.90 (-5.60) 4.8%
VGS 19.30 (0.00) 3.9%
TDC 6.60 (0.00) 3.2%
SHN 7.10 (-0.20) 2.3%
IDJ 2.90 (-0.10) 2.1%
PVC 11.20 (-0.20) 2.1%
NVT 7.90 (0.39) 2.1%
SRC 31.50 (0.00) 2.1%
VNF 12.50 (-0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Doanh thu bán hàng và CCDV65,30027,8261,58617,4104,52917,203326,525
Tổng lợi nhuận trước thuế-45,930242321-355-10,278-6,746116-5,152-46,89859,013
Lợi nhuận sau thuế -45,930242321-355-10,278-6,746116-5,152-46,89844,260
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-45,930242321-355-10,278-6,746116-5,152-46,89844,260
Tổng tài sản91,853437,678437,488439,29091,853437,678437,488439,290441,227420,574426,744426,695447,494398,114
Tổng nợ55,920370,760370,812372,93555,920370,760370,812372,935374,517343,586343,009343,076358,722249,060
Vốn chủ sở hữu35,93266,91866,67666,35535,93266,91866,67666,35566,71076,98883,73483,61988,771149,055


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc