HNX (^hastc)

254.25
1.78
(0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
252.47
252.47
254.32
252.76
5,995,406
15.4K
1.1K
17.0x
1.2x
2% # 7%
0.4
314,200 Bi
16,683 Mi
72,310,126
248.4 - 220.8
545,723 Bi
256,304 Bi
212.9%
31.96%
38,882 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 253.80 26.04 3,247,088 3,247,088
09:11 253.64 25.88 300,070 3,547,158
09:12 253.68 25.92 384,010 3,931,168
09:13 253.69 25.93 480,563 4,411,731
09:14 253.67 25.91 261,829 4,673,560
09:15 253.67 25.91 192,787 4,866,347
09:16 254.32 26.56 390,027 5,256,374
09:17 254.25 26.49 739,032 5,995,406
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |