CTCP Tập đoàn Sara (srb)

1.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1.10
1.10
1.10
11,000
4.5K
0.1K
14.4x
0.3x
1% # 2%
1.9
11 Bi
9 Mi
15,573
2.3 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.10 900 1.20 16,100
1.00 6,600 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.10) 22.1%
MCH 133.00 (-0.70) 13.6%
MVN 60.50 (0.10) 7.6%
BSR 26.50 (0.00) 5.6%
VEA 37.70 (-0.20) 5.5%
FOX 55.00 (0.00) 4.9%
VEF 76.60 (-1.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 62.80 (3.10) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.00 (-0.40) 1.8%
VSF 30.20 (1.60) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 1.10 0 1,000 1,000
09:47 1.10 0 1,000 2,000
09:56 1.10 0 3,000 5,000
09:58 1.10 0 5,000 10,000
10:10 1.10 0 1,000 11,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV8,2711,9271,3971,262443752,7813,5103,7832,459
Tổng lợi nhuận trước thuế761534287-1,039-1,493-3,325-10,256-13,899-2,496
Lợi nhuận sau thuế 761534287-1,039-1,493-3,325-10,256-13,946-2,496
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ761534287-1,039-1,493-3,325-10,256-13,946-2,496
Tổng tài sản52,82849,20749,17049,26352,82849,20749,17049,26349,06750,01450,67649,34454,21269,069
Tổng nợ14,49511,63511,65111,78614,49511,63511,65111,78611,67711,58510,7556,0987101,731
Vốn chủ sở hữu38,33337,57237,51937,47738,33337,57237,51937,47737,39038,42939,92143,24653,50267,339


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc