CTCP Cấp thoát nước - Công trình Đô thị Hậu Giang (hgw)

9.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.50
9.50
9.50
0
13.6K
0.9K
11.2x
0.7x
5% # 6%
0.4
236 Bi
25 Mi
249
12.5 - 9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.70 200 10.80 9,600
8.50 5,000 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV59,89393,45273,23176,118305,794279,019226,083208,090181,095177,341168,418150,975136,263142,651
Tổng lợi nhuận trước thuế3,579-6,2548,00019,33718,3358,1849,68416,84314,18211,92211,11711,0489,4728,273
Lợi nhuận sau thuế 2,831-5,0506,55616,89615,6106,5338,31013,42011,2869,5058,8788,8337,3886,453
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,831-5,0506,55616,89615,6106,5338,31013,42011,2869,5058,8788,8337,3886,453
Tổng tài sản470,460504,941532,324508,231463,606521,086485,421465,288414,318413,127366,051343,812333,879328,312
Tổng nợ131,706163,012124,78699,321127,537128,61796,06582,98352,71566,10764,68770,93771,42270,354
Vốn chủ sở hữu338,754341,929407,538408,910336,070392,470389,356382,305361,603347,020301,364272,875262,457257,958


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc