CTCP Đầu tư Địa ốc Khang An (kac)

21
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21
21
21
21
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.1
504 Bi
24 Mi
0
21 - 21

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Doanh thu bán hàng và CCDV1,4542,357111,12170,52892,364168,156168,09117,24813,910290,51439,252126,447
Tổng lợi nhuận trước thuế-6,816-4,889-8,53923,3647,84126,22734,36024,4981,8862,4867,24878129,977
Lợi nhuận sau thuế -6,816-4,889-8,53918,1117,84120,74627,06218,8971,3431,8185,37253522,389
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,816-4,889-8,53918,1117,84120,74627,06218,8971,3431,81846553522,389
Tổng tài sản537,864525,575515,822522,483515,822494,807461,929372,137431,958426,612383,353410,328654,566602,504
Tổng nợ220,009200,996186,262209,501186,262183,358150,13881,093168,765178,298136,382166,504401,207266,975
Vốn chủ sở hữu317,855324,579329,560312,982329,560311,449311,790291,045263,193248,314246,971243,823253,359335,529


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc