CTCP Lilama 45.3 (l43)

1.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.50
1.50
1.50
0
4.9K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
2.4
9 Bi
4 Mi
1,123
5.7 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 1.50 200
0 1.60 500
0.00 0 1.70 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.40 (-0.10) 28.9%
VCG 14.80 (-0.50) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 91.20 (-2.40) 9.5%
CTD 64.00 (-0.70) 7.3%
PC1 18.50 (-0.35) 6.7%
CII 13.20 (-0.25) 6.2%
SCG 64.40 (-0.50) 5.0%
HHV 9.30 (-0.16) 4.6%
DPG 28.85 (-1.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.60 (-0.20) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.40 (-0.21) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,4446862,1683,68137,00238,045500,120193,049114,954331,912194,125166,186223,481
Tổng lợi nhuận trước thuế-420-2,414-764-4,678-13,165-8,905-8,533231102-28,8951,4974621,270561
Lợi nhuận sau thuế -420-2,414-764-4,678-13,165-8,905-8,533231102-28,912430365990355
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-420-2,414-764-4,678-13,165-8,905-8,533231102-28,912430365990355
Tổng tài sản358,979357,003359,454361,161357,003380,032413,249393,561605,726553,457591,526419,526346,467341,016
Tổng nợ341,839339,443339,480340,423339,443349,308373,619345,398557,794505,627514,784343,196270,490266,011
Vốn chủ sở hữu17,14017,56019,97420,73817,56030,72439,63048,16347,93247,83076,74276,33075,97875,005


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc