CTCP Sông Đà 4 (sd4)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3
3
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.6
31 Bi
10 Mi
6,166
4 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.60 100 2.90 100
0 3.00 100
0.00 0 3.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.40 (-0.10) 28.9%
VCG 14.80 (-0.50) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 91.20 (-2.40) 9.5%
CTD 64.00 (-0.70) 7.3%
PC1 18.50 (-0.35) 6.7%
CII 13.20 (-0.25) 6.2%
SCG 64.40 (-0.50) 5.0%
HHV 9.30 (-0.16) 4.6%
DPG 28.85 (-1.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.60 (-0.20) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.40 (-0.21) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV66,132118,02483,78138,211306,180409,588531,161841,426939,396794,295868,572818,216859,806789,373
Tổng lợi nhuận trước thuế-93,239-12,042-29,475262-135,544-8,5312,7115167,54117,39432,64930,77930,00526,353
Lợi nhuận sau thuế -93,239-13,619-29,313101-135,544-10,2022,0071716,50915,00828,54725,00824,99421,325
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-93,239-13,619-29,313101-135,544-10,2022,0071716,50915,00828,54725,00824,99421,325
Tổng tài sản807,6391,001,8181,052,3101,048,052807,0181,080,5711,349,3311,210,4331,344,7431,342,0621,264,9241,080,310957,719794,842
Tổng nợ771,593872,533910,983877,412772,022910,0321,168,5901,031,6981,165,4171,167,6551,085,991927,486804,810659,567
Vốn chủ sở hữu36,046129,284141,327170,64034,996170,539180,741178,735179,325174,407178,933152,824152,909135,275


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc