CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung (ttz)

1.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.80
1.80
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0
14 Bi
8 Mi
0
1.8 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.75 (-0.35) 35.7%
VJC 131.60 (0.00) 23.2%
GMD 52.70 (0.60) 10.6%
PHP 42.70 (-2.00) 5.6%
HAH 49.65 (0.60) 3.7%
PVT 21.25 (-0.05) 3.7%
TMS 29.00 (-1.90) 3.4%
VSC 13.20 (-0.60) 3.2%
SCS 39.50 (-0.35) 2.8%
PDN 82.90 (-0.10) 2.2%
STG 34.95 (0.10) 1.7%
DVP 73.60 (-0.50) 1.5%
CDN 26.50 (-0.10) 1.5%
NCT 82.50 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1491,1627331,6923,7355,2095,83646311,238161,92538,91689,97774,47120,787
Tổng lợi nhuận trước thuế224-435-242246-1,034-2,282677-5,416-3,3502738684,5872,8241,002
Lợi nhuận sau thuế 224-435-242246-1,050-2,443782-5,893-3,4211761573,5102,185719
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ224-435-242246-1,050-2,443782-5,893-3,4211761573,5102,185719
Tổng tài sản80,77880,96780,95881,29675,88576,06180,08679,33091,10193,14996,247109,08667,06863,364
Tổng nợ14,66215,07614,63214,7279,9149,51411,24111,26817,25415,88217,24130,2369,2287,708
Vốn chủ sở hữu66,11665,89166,32666,56965,97166,54768,84568,06373,84777,26879,00778,85057,84055,656


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc