CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc (vdb)

0.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.90
0
0
0
0
14.7K
4.0K
0.2x
0.1x
3% # 27%
0
8 Bi
9 Mi
0
0.9 - 0.9
1,009 Bi
128 Bi
789.4%
11.24%
2 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV5,776,3635,093,8805,516,3274,857,1934,443,1855,588,543
Tổng lợi nhuận trước thuế44,44264,45060,73128,49935,93155,991
Lợi nhuận sau thuế 34,38751,45948,41621,80128,74345,153
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34,38751,45948,41621,80128,74345,153
Tổng tài sản1,136,5271,305,216529,257634,6981,136,5271,305,216529,257634,6981,300,289881,377227,671765,986605,791
Tổng nợ1,008,7431,158,671383,436529,7521,008,7431,158,671383,436529,7521,193,420782,777175,380734,688575,791
Vốn chủ sở hữu127,785146,545145,821104,945127,785146,545145,821104,945106,86998,60152,29131,29830,000


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc