CTCP Vinpearl (vpl)

90.30
0.30
(0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
90
91
92
90
399,700
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1
0 Bi
205 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
90.30 5,000 90.50 900
90.20 1,100 90.60 100
90.10 13,900 90.70 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
700 21,100

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 91 3 2,200 2,200
09:16 91.50 3.50 2,000 4,200
09:17 90.60 2.60 24,000 28,200
09:18 90.60 2.60 1,200 29,400
09:19 90.50 2.50 1,000 30,400
09:20 90.60 2.60 200 30,600
09:21 91.10 3.10 17,600 48,200
09:22 91.90 3.90 19,600 67,800
09:23 91 3 34,100 101,900
09:24 90.60 2.60 4,500 106,400
09:25 91 3 4,900 111,300
09:26 90.90 2.90 900 112,200
09:27 90.80 2.80 700 112,900
09:28 91.10 3.10 6,400 119,300
09:29 91 3 6,700 126,000
09:30 91 3 300 126,300
09:31 91 3 7,700 134,000
09:32 91 3 6,800 140,800
09:33 91.10 3.10 4,600 145,400
09:34 91.50 3.50 3,700 149,100
09:35 91.50 3.50 3,800 152,900
09:36 91.10 3.10 15,500 168,400
09:37 91.50 3.50 6,600 175,000
09:38 91.50 3.50 400 175,400
09:39 91.50 3.50 8,800 184,200
09:40 90.90 2.90 8,800 193,000
09:41 91.10 3.10 7,100 200,100
09:42 91.10 3.10 5,600 205,700
09:43 91 3 11,200 216,900
09:44 91 3 3,200 220,100
09:45 91 3 7,700 227,800
09:46 91.10 3.10 1,300 229,100
09:47 91.10 3.10 700 229,800
09:48 91 3 11,300 241,100
09:49 91.10 3.10 5,800 246,900
09:50 91 3 14,200 261,100
09:51 91 3 600 261,700
09:52 90.90 2.90 800 262,500
09:53 90.90 2.90 1,600 264,100
09:54 91 3 2,300 266,400
09:55 90.80 2.80 5,600 272,000
09:56 90.50 2.50 62,600 334,600
09:57 90.60 2.60 1,300 335,900
09:58 90.60 2.60 2,100 338,000
09:59 90.30 2.30 2,100 340,100
10:10 90 2 32,000 372,100
10:11 90 2 600 372,700
10:12 90.30 2.30 2,100 374,800
10:13 90.30 2.30 4,400 379,200
10:14 90.30 2.30 500 379,700
10:15 90.10 2.10 2,400 382,100
10:16 90.20 2.20 1,100 383,200
10:17 90.30 2.30 900 384,100
10:18 90.30 2.30 2,800 386,900
10:19 90.30 2.30 1,900 388,800
10:20 90.50 2.50 1,400 390,200
10:21 90.30 2.30 3,500 393,700
10:22 90.20 2.20 2,000 395,700
10:23 90.20 2.20 2,100 397,800
10:25 90.30 2.30 400 398,200
10:27 90.30 2.30 1,000 399,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2011 1,949.60 (0.80) 0% 0 (0.27) 0%
2020 9,010 (0) 0% -10,058 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
Doanh thu bán hàng và CCDV
Tổng lợi nhuận trước thuế
Lợi nhuận sau thuế
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
Tổng tài sản
Tổng nợ
Vốn chủ sở hữu


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |