CTCP Xi măng VICEM Hải Vân (hvx)

2.50
-0.10
(-3.85%)

THỐNG KÊ GIAO DỊCH

Thời gian +/- Thay đổi giá % Thay đổi Tổng KLGD KL NĐTNN
Mua-Bán
GT NĐTNN
(Tỉ VND)
TN/Giá/CN
1 tháng
(2026-05-13)
0.10 4% 272,100 200 0
2.40
2.70
2.50
2 tháng
(2026-04-13)
0.30 13.04% 622,600 -300 0
2.20
2.70
2.50
3 tháng
(2026-03-18)
0.30 13.04% 1,384,900 -300 0
2.10
2.70
2.50
6 tháng
(2025-12-15)
-0.38 -12.75% 3,671,600 -61,000 -0.1
2.10
3.19
2.50
12 tháng
(2025-06-17)
0.06 2.36% 7,397,900 -53,100 -0.1
2.10
3.52
2.50
24 tháng
(2024-06-24)
-0.30 -10.34% 11,104,200 -40,600 -0.1
2.10
3.52
2.50
36 tháng
(2023-06-28)
-1.25 -32.47% 15,625,800 -4,100 0.1
2.10
3.93
2.50
60 tháng
(2021-07-08)
-2.51 -49.17% 39,670,900 15,800 0.6
2.10
9.30
2.50
Ngày Giá khớp Khối lượng Mở cửa Cao nhất Thấp nhất NN mua NN bán Giá trị NN
(Tỉ VND)
06/10/2010
6.38
33,670 6.09 6.38 6.01 0 0 0
05/10/2010
6.09
11,100 6.38 6.38 6.09 0 0 0
04/10/2010
6.38
23,160 6.67 6.67 6.38 100 0 0.0
01/10/2010
6.67
17,910 6.97 6.97 6.67 0 0 0
30/09/2010
6.97
27,370 7.26 7.26 6.97 0 0 0
29/09/2010
7.26
74,130 7.63 7.63 7.26 0 0 0
28/09/2010
7.63
158,600 7.63 8.07 7.63 0 0 0
30/11/-0001
1.96
58,600 1.91 1.96 1.91 0 0 0

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |