| Thời gian | +/- Thay đổi giá | % Thay đổi | Tổng KLGD | KL NĐTNN Mua-Bán |
GT NĐTNN (Tỉ VND) |
TN/Giá/CN |
|
1 tháng
(2026-05-19) |
0.10 | 16.67% | 290,100 | 0 | 0 |
0.50
0.70
0.70
|
|
2 tháng
(2026-04-20) |
0.10 | 16.67% | 399,400 | 0 | 0 |
0.50
0.70
0.70
|
|
3 tháng
(2026-03-20) |
0.20 | 40% | 598,300 | 0 | 0 |
0.50
0.70
0.70
|
|
6 tháng
(2025-12-22) |
-0.30 | -30% | 1,024,700 | 0 | 0 |
0.50
1
0.70
|
|
12 tháng
(2025-06-23) |
0.20 | 40% | 2,499,300 | 0 | 0 |
0.50
1
0.70
|
|
24 tháng
(2024-06-28) |
0 | 0% | 4,590,370 | 0 | -0 |
0.50
1
0.70
|
|
36 tháng
(2023-07-04) |
0 | 0% | 6,684,706 | -8,400 | -0.0 |
0.50
1
0.70
|
|
60 tháng
(2021-07-14) |
-0.40 | -36.36% | 14,386,445 | -8,625 | -0.0 |
0.50
4
0.70
|
| Ngày | Giá khớp | Khối lượng | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | NN mua | NN bán | Giá trị NN (Tỉ VND) |
| 30/11/-0001 |
0.34
|
0 | 0.34 | 0.34 | 0.34 | 0 | 0 | 0 |