Công ty Cổ phần Tôn Đông Á (gda)

15.90
0.10
(0.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.80
15.90
15.90
15.80
25,400
33.3K
3.0K
6.4x
0.6x
3% # 9%
1.8
2,191 Bi
149 Mi
214,550
35.1 - 16.5
9,124 Bi
3,815 Bi
239.2%
29.49%
811 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.80 6,200 15.90 15,000
15.70 12,200 16.00 1,500
15.60 9,000 16.10 6,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 15.90 0.10 100 100
09:51 15.90 0.10 1,700 1,800
09:56 15.90 0.10 100 1,900
10:10 15.80 0 500 2,400
10:27 15.80 0 200 2,600
10:46 15.80 0 300 2,900
13:10 15.80 0 1,000 3,900
13:22 15.80 0 12,700 16,600
13:23 15.80 0 300 16,900
13:24 15.80 0 5,000 21,900
13:29 15.80 0 1,000 22,900
13:46 15.80 0 300 23,200
13:59 15.80 0 200 23,400
14:11 15.90 0.10 2,000 25,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV3,896,3305,165,9485,989,9254,102,07419,154,27817,462,68021,680,82825,301,79312,437,87812,612,25611,898,936
Tổng lợi nhuận trước thuế25,92567,153214,779120,213428,070305,889-292,5651,503,496347,58888,63866,068
Lợi nhuận sau thuế 21,31353,699171,34395,414341,769283,572-276,5081,209,808286,06076,74951,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,31853,705171,42195,414341,858283,573-276,5081,209,808286,06076,74951,439
Tổng tài sản12,938,96712,096,48912,654,33213,145,68012,938,96711,542,08310,305,55012,648,1148,333,5558,235,6599,849,630
Tổng nợ9,123,8628,188,0058,796,9999,457,7009,123,8627,922,8336,857,0089,196,1965,910,7936,096,7297,776,121
Vốn chủ sở hữu3,815,1053,908,4843,857,3333,687,9813,815,1053,619,2513,448,5423,451,9182,422,7622,138,9312,073,509


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |