Công ty Cổ phần Tôn Đông Á (gda)

13.90
0.10
(0.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.80
13.80
13.90
13.70
50,000
33.3K
3.0K
6.4x
0.6x
3% # 9%
1.8
2,191 Bi
149 Mi
214,550
35.1 - 16.5
9,124 Bi
3,815 Bi
239.2%
29.49%
811 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.70 6,000 13.90 8,700
13.60 13,300 14.00 9,500
13.50 10,000 14.10 8,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 30,000

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 13.80 0 2,200 2,200
09:20 13.80 0 300 2,500
09:27 13.90 0.10 3,500 6,000
09:40 13.80 0 400 6,400
09:44 13.80 0 600 7,000
09:50 13.80 0 2,100 9,100
09:51 13.80 0 500 9,600
09:54 13.80 0 500 10,100
09:59 13.80 0 600 10,700
10:10 13.90 0.10 700 11,400
10:11 13.90 0.10 200 11,600
10:13 13.80 0 500 12,100
10:18 13.80 0 500 12,600
10:21 13.80 0 500 13,100
10:28 13.80 0 100 13,200
10:29 13.80 0 500 13,700
10:31 13.80 0 800 14,500
10:33 13.80 0 500 15,000
10:34 13.80 0 700 15,700
10:37 13.80 0 1,000 16,700
10:50 13.70 -0.10 400 17,100
11:10 13.70 -0.10 1,600 18,700
11:15 13.70 -0.10 700 19,400
11:21 13.80 0 3,800 23,200
13:10 13.70 -0.10 2,100 25,300
13:13 13.70 -0.10 500 25,800
13:15 13.80 0 2,700 28,500
13:31 13.80 0 2,300 30,800
13:37 13.80 0 1,500 32,300
13:41 13.80 0 300 32,600
13:45 13.80 0 100 32,700
13:46 13.80 0 2,000 34,700
13:51 13.80 0 300 35,000
13:54 13.80 0 1,600 36,600
13:59 13.80 0 200 36,800
14:10 13.80 0 100 36,900
14:22 13.70 -0.10 200 37,100
14:24 13.70 -0.10 200 37,300
14:27 13.70 -0.10 300 37,600
14:32 13.70 -0.10 500 38,100
14:34 13.70 -0.10 1,000 39,100
14:37 13.70 -0.10 800 39,900
14:39 13.70 -0.10 500 40,400
14:41 13.70 -0.10 500 40,900
14:44 13.70 -0.10 500 41,400
14:48 13.70 -0.10 500 41,900
14:49 13.70 -0.10 1,000 42,900
14:50 13.70 -0.10 2,000 44,900
14:54 13.90 0.10 5,100 50,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV3,408,9213,687,1764,261,0123,978,05815,335,16719,154,27817,462,68021,680,82825,301,79312,437,87812,612,25611,898,936
Tổng lợi nhuận trước thuế59,727106,523108,07781,605355,932428,070305,889-292,5651,503,496347,58888,63866,068
Lợi nhuận sau thuế 36,55785,02487,67762,691271,948341,769283,572-276,5081,209,808286,06076,74951,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,46885,02787,67962,692271,866341,858283,573-276,5081,209,808286,06076,74951,439
Tổng tài sản11,900,60711,557,54111,738,57012,362,67511,900,60712,938,96711,542,08310,305,55012,648,1148,333,5558,235,6599,849,630
Tổng nợ7,933,5767,650,9487,917,0018,514,0927,933,5769,123,8627,922,8336,857,0089,196,1965,910,7936,096,7297,776,121
Vốn chủ sở hữu3,967,0313,906,5933,821,5693,848,5833,967,0313,815,1053,619,2513,448,5423,451,9182,422,7622,138,9312,073,509


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |