Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam (vvs)

113
-7
(-5.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
120
114.20
118
111.60
294,400
16.4K
3.2K
5.9x
1.2x
3% # 20%
1.0
407 Bi
22 Mi
704
23 - 14.1
1,966 Bi
353 Bi
556.9%
15.22%
112 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
112.60 100 113.00 100
112.10 100 113.10 1,400
112.00 400 113.20 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
66,100 7,100

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 113 -7 294,400 294,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 4,400 (0.48) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV2,635,9562,235,2282,078,2251,136,1628,085,5723,891,1252,274,1134,113,1533,205,5451,325,961
Tổng lợi nhuận trước thuế195,060111,17969,11132,587407,93988,36121,77835,24721,9939,605
Lợi nhuận sau thuế 156,03988,94455,28526,057326,32568,43617,27228,10717,5949,276
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ156,03988,94455,28526,057326,32568,43617,27228,10717,5949,276
Tổng tài sản5,116,0215,200,9553,922,6972,844,7555,116,0212,315,6261,870,8013,328,5972,856,9721,073,881
Tổng nợ4,458,6894,699,6623,488,8232,466,1664,458,6891,963,0941,586,7063,076,0992,632,581972,333
Vốn chủ sở hữu657,332501,292433,874378,589657,332352,531284,095252,498224,391101,548


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |