CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài (nct)

93.10
-0.90
(-0.96%)

THỐNG KÊ GIAO DỊCH

Thời gian +/- Thay đổi giá % Thay đổi Tổng KLGD KL NĐTNN
Mua-Bán
GT NĐTNN
(Tỉ VND)
TN/Giá/CN
1 tháng
(2026-03-30)
3.10 3.41% 324,300 -100,600 -0.8
90.70
94.70
93.10
2 tháng
(2026-03-02)
-3.20 -3.29% 615,800 -156,200 -6.0
90.10
97.20
93.10
3 tháng
(2026-01-29)
-1.90 -1.98% 914,600 -239,900 -14.0
90.10
97.70
93.10
6 tháng
(2025-10-31)
-8.44 -8.24% 2,537,500 -540,600 -43.6
88.80
103.64
93.10
12 tháng
(2025-05-05)
-1.13 -1.19% 4,149,000 -587,200 -48.2
88.80
103.64
93.10
24 tháng
(2024-05-09)
13.71 17.08% 6,538,500 -195,589 -6.7
79.50
112.90
93.10
36 tháng
(2023-05-15)
22.97 32.35% 8,394,000 35,111 15.3
70.78
112.90
93.10
60 tháng
(2021-05-25)
45.85 95.24% 14,765,100 1,070,893 107.7
48.08
112.90
93.10
Ngày Giá khớp Khối lượng Mở cửa Cao nhất Thấp nhất NN mua NN bán Giá trị NN
(Tỉ VND)
05/02/2015
35.99
39,430 35.99 35.99 35.65 28,860 0 3.1
04/02/2015
35.99
32,390 36.32 36.32 35.65 0 30 -0.0
03/02/2015
36.32
28,900 36.32 36.65 35.65 15,980 0 1.7
02/02/2015
36.32
49,790 36.65 36.65 35.99 34,620 0 3.8
30/01/2015
36.65
47,230 37.32 37.32 36.65 24,970 0 2.8
29/01/2015
37.32
41,390 36.99 37.32 36.65 24,210 0 2.7
28/01/2015
36.99
46,740 36.65 37.32 36.65 14,880 0 1.6
27/01/2015
36.65
104,350 36.65 38.32 36.32 45,200 0 5.0
26/01/2015
36.65
124,140 35.32 37.65 34.99 54,980 0 5.9
23/01/2015
35.32
85,600 34.99 35.99 34.32 45,860 0 4.8
22/01/2015: Cổ tức tiền mặt tỉ lệ: 40%
22/01/2015
34.99
51,400 34.99 36.32 34.32 11,520 0 1.2
21/01/2015
34.99
64,320 34.67 36.59 34.67 3,590 0 0.4
20/01/2015
34.67
82,390 36.59 36.59 34.67 1,100 0 0.1
19/01/2015
36.59
85,440 37.87 37.87 36.59 26,900 0 3.1
16/01/2015
37.87
91,400 39.48 39.48 37.23 26,770 0 3.2
15/01/2015
39.48
256,940 37.23 39.80 38.84 840 0 0.1
14/01/2015
37.23
74,530 34.99 37.23 37.23 500 0 0.1
13/01/2015
34.99
1,340 32.74 34.99 34.99 0 0 0
12/01/2015
32.74
9,890 30.81 32.74 32.74 0 0 0
09/01/2015
30.81
1,100 28.89 30.81 30.81 0 0 0
08/01/2015
28.89
17,500 28.89 28.89 28.89 0 0 0
30/11/-0001
36.14
16,400 36.05 36.49 36.05 0 0 0

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |