CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (tix)

41.70
0
(0%)

THỐNG KÊ GIAO DỊCH

Thời gian +/- Thay đổi giá % Thay đổi Tổng KLGD KL NĐTNN
Mua-Bán
GT NĐTNN
(Tỉ VND)
TN/Giá/CN
1 tháng
(2025-12-29)
-0.30 -0.71% 9,100 0 0
41
43.50
41.70
2 tháng
(2025-11-28)
-5.30 -11.28% 23,300 -500 -0.0
41
47
41.70
3 tháng
(2025-10-29)
-6.01 -12.60% 43,300 -500 -0.0
41
47.71
41.70
6 tháng
(2025-07-31)
4.70 12.70% 135,500 -600 -0.0
37
47.71
41.70
12 tháng
(2025-02-03)
4.47 12.01% 257,300 -3,600 -0.1
32.66
47.71
41.70
24 tháng
(2024-02-07)
10.51 33.69% 503,200 -9,300 -0.3
29.17
47.71
41.70
36 tháng
(2023-02-13)
14.80 55.01% 642,800 -11,300 -2.0
26.70
47.71
41.70
60 tháng
(2021-02-22)
20 92.15% 3,098,000 106,900 4.1
19.11
47.71
41.70
Ngày Giá khớp Khối lượng Mở cửa Cao nhất Thấp nhất NN mua NN bán Giá trị NN
(Tỉ VND)
30/12/2009
8.58
84,440 8.22 8.58 8.51 0 0 0
29/12/2009
8.22
111,520 7.87 8.22 8.22 0 0 0
28/12/2009
7.87
158,330 7.52 7.87 7.87 0 0 0
25/12/2009
7.52
69,750 7.17 7.52 7.17 0 0 0
24/12/2009
7.17
11,430 7.17 7.17 6.90 0 0 0
23/12/2009
7.17
16,620 7.31 7.45 7.03 0 0 0
22/12/2009
7.31
17,510 7.24 7.59 7.03 0 0 0
21/12/2009
7.24
22,520 6.93 7.24 6.96 0 0 0
18/12/2009
6.93
44,010 6.61 6.93 6.75 0 0 0
17/12/2009
6.61
45,820 6.48 6.61 6.19 0 0 0
16/12/2009
6.48
28,290 6.82 6.82 6.48 0 0 0
15/12/2009: Cổ tức tiền mặt tỉ lệ: 18%
15/12/2009
6.82
3,180 6.50 6.89 6.45 0 0 0
14/12/2009
6.50
49,860 6.52 6.83 6.20 0 0 0
11/12/2009: Cổ tức tiền mặt tỉ lệ: 18%
11/12/2009
6.52
32,360 6.86 6.97 6.52 0 0 0
10/12/2009
6.86
83,640 7.19 7.19 6.86 0 0 0
09/12/2009
7.19
20,270 7.51 7.51 7.19 0 0 0
08/12/2009
7.51
29,570 7.64 7.71 7.32 0 0 0
07/12/2009
7.64
30,760 7.58 7.71 7.32 0 0 0
04/12/2009
7.58
41,300 7.84 7.97 7.58 0 0 0
03/12/2009
7.84
43,500 8.10 8.17 7.71 0 0 0
02/12/2009
8.10
107,670 8.49 8.49 8.10 0 0 0
01/12/2009
8.49
93,580 8.36 8.62 8.17 0 0 0
30/11/2009
8.36
62,470 8.30 8.62 8.23 1,000 0 0
27/11/2009
8.30
167,610 8.69 9.08 8.30 0 0 0
26/11/2009
8.69
15,000 9.08 9.15 8.69 0 0 0
25/11/2009
9.08
168,860 9.08 9.41 9.02 100 0 0
30/11/-0001
5.11
3,000 5.11 5.11 5.11 0 0 0

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |