| Thời gian | +/- Thay đổi giá | % Thay đổi | Tổng KLGD | KL NĐTNN Mua-Bán |
GT NĐTNN (Tỉ VND) |
TN/Giá/CN |
|
1 tháng
(2026-08-17) |
0 | 0% | 178,700 | 0 | 0 |
0.90
1.30
0.90
|
|
2 tháng
(2026-07-20) |
0 | 0% | 347,900 | 0 | 0 |
0.90
1.30
0.90
|
|
3 tháng
(2026-06-18) |
0 | 0% | 560,300 | 0 | 0 |
0.90
1.30
0.90
|
|
6 tháng
(2026-03-20) |
0 | 0% | 819,600 | 0 | 0 |
0.90
1.30
0.90
|
|
12 tháng
(2025-09-22) |
0 | 0% | 1,445,048 | 0 | 0 |
0.90
1.30
0.90
|
|
24 tháng
(2024-09-26) |
0 | 0% | 4,194,056 | 0 | 0 |
0.70
1.30
0.90
|
|
36 tháng
(2023-10-02) |
-0.60 | -40% | 8,943,967 | 0 | 0 |
0.70
1.70
0.90
|
|
60 tháng
(2021-10-12) |
-1.60 | -64% | 37,855,602 | -12,000 | -0.0 |
0.70
6.20
0.90
|
| Ngày | Giá khớp | Khối lượng | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | NN mua | NN bán | Giá trị NN (Tỉ VND) |
| 30/11/-0001 |
0.85
|
0 | 0.85 | 0.85 | 0.85 | 0 | 0 | 0 |