Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn (qnp)

39
-0.90
(-2.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39.90
41.50
42
38.50
121,200
21.3k
3.1k
12.2 lần
1.8 lần
9% # 14%
1.5
1,530 tỷ
40 triệu
8,422
43.2 - 9.7
464 tỷ
862 tỷ
53.8%
65.02%
158 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.55 600 41.45 1,000
38.50 6,400 41.50 2,000
38.10 2,000 41.75 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 41.50 3.70 100 100
09:17 42 4.20 113,000 113,100
09:24 41.85 4.05 3,400 116,500
09:25 41.85 4.05 400 116,900
09:26 39 1.20 2,000 118,900
09:27 38.50 0.70 100 119,000
09:34 38.50 0.70 100 119,100
09:36 39 1.20 100 119,200
09:41 39 1.20 1,000 120,200
10:10 39 1.20 1,000 121,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV275,644245,564280,395220,209942,3561,069,7701,311,226834,558803,567717,859551,991482,136519,218490,663
Tổng lợi nhuận trước thuế40,45430,12947,43339,787144,34067,958413,450146,718128,528120,74390,06580,503104,57344,817
Lợi nhuận sau thuế 31,74323,13437,62532,233115,16344,164330,873117,225103,30497,18074,00666,52382,09535,104
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,74323,13437,62532,233115,16344,164330,873117,225103,30497,18074,00666,52382,09535,104
Tổng tài sản1,325,3781,265,2661,323,8051,188,8391,267,1411,084,9131,053,913746,849694,116646,088582,581554,001535,724476,182
Tổng nợ463,677438,174471,356374,014437,183308,046210,672128,853104,69886,22951,66148,42344,31434,372
Vốn chủ sở hữu861,701827,091852,450814,825829,958776,866843,241617,996589,418559,859530,920505,578491,410441,810


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc