Công ty cổ phần Sữa Quốc tế (idp)

238.50
0
(0%)

THỐNG KÊ GIAO DỊCH

Thời gian +/- Thay đổi giá % Thay đổi Tổng KLGD KL NĐTNN
Mua-Bán
GT NĐTNN
(Tỉ VND)
TN/Giá/CN
1 tháng
(2026-08-12)
-56.50 -19.15% 300 0 0
180.40
295
238.50
2 tháng
(2026-07-13)
-56.50 -19.15% 300 0 0
180.40
295
238.50
3 tháng
(2026-06-15)
-33.71 -12.38% 10,300 -500 0
180.40
295
238.50
6 tháng
(2026-03-16)
-25.15 -9.54% 177,900 -2,600 0
180.40
295
238.50
12 tháng
(2025-09-16)
74.99 45.86% 612,300 -6,500 -0.9
163.51
295
238.50
24 tháng
(2024-09-23)
7.87 3.41% 856,900 4,690 1.7
163.51
295
238.50
36 tháng
(2023-09-27)
21.92 10.12% 980,200 22,290 6.3
163.51
295
238.50
60 tháng
(2021-10-07)
112.13 88.74% 1,700,210 4,930,049 1,317.8
78.33
295
238.50
Ngày Giá khớp Khối lượng Mở cửa Cao nhất Thấp nhất NN mua NN bán Giá trị NN
(Tỉ VND)
20/01/2021
56.96
0 56.96 56.96 56.96 0 0 0
19/01/2021
56.96
0 56.96 56.96 56.96 0 0 0
18/01/2021
56.96
0 56.96 56.96 56.96 0 0 0
15/01/2021
56.96
0 56.96 56.96 56.96 0 0 0
14/01/2021
56.96
0 56.96 56.96 56.96 0 0 0
13/01/2021
56.96
0 56.96 56.96 56.96 0 0 0
12/01/2021
56.96
100 56.96 56.96 56.96 0 0 0
11/01/2021
40.69
0 40.69 40.69 40.69 0 0 0
08/01/2021
40.69
0 40.69 40.69 40.69 0 0 0
07/01/2021
40.69
0 40.69 40.69 40.69 0 0 0
30/11/-0001
187.15
0 187.15 187.15 187.15 0 0 0

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |