Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (eib)

21.75
-0.10
(-0.46%)

THỐNG KÊ GIAO DỊCH

Thời gian +/- Thay đổi giá % Thay đổi Tổng KLGD KL NĐTNN
Mua-Bán
GT NĐTNN
(Tỉ VND)
TN/Giá/CN
1 tháng
(2026-03-30)
-1.15 -5% 274,801,300 -4,956,654 -42.3
21.75
23.60
21.75
2 tháng
(2026-03-02)
-0.85 -3.74% 467,349,300 -8,958,054 -124.1
20.55
23.60
21.75
3 tháng
(2026-01-29)
0.90 4.30% 657,970,700 1,272,946 103.0
20
24.20
21.75
6 tháng
(2025-10-31)
-0.30 -1.35% 1,108,684,200 -20,099,054 -365.8
20
24.20
21.75
12 tháng
(2025-05-05)
2.60 13.51% 2,942,469,900 -15,459,385 -474.5
19
31.10
21.75
24 tháng
(2024-05-09)
5.48 33.50% 4,896,483,800 -12,777,388 -362.6
15.60
31.10
21.75
36 tháng
(2023-05-15)
6.73 44.54% 7,252,032,800 2,525,334 -65.2
14.69
31.10
21.75
60 tháng
(2021-05-25)
4.45 25.56% 7,933,536,900 -258,715,870 -7,921.7
11.72
31.10
21.75
Ngày Giá khớp Khối lượng Mở cửa Cao nhất Thấp nhất NN mua NN bán Giá trị NN
(Tỉ VND)
18/11/2009
8.15
2,541,330 8.24 8.24 8.08 1,016,550 0 0
17/11/2009
8.24
2,059,480 8.44 8.44 8.24 59,100 1,000 0
16/11/2009
8.44
1,965,290 8.63 8.63 8.44 483,280 1,000 0
13/11/2009
8.63
1,842,920 8.63 8.63 8.54 986,150 1,500 0
12/11/2009
8.63
1,890,050 8.63 8.73 8.60 189,080 0 0
11/11/2009
8.63
2,148,090 8.44 8.63 8.41 146,370 0 0
10/11/2009
8.44
2,749,910 8.60 8.70 8.41 604,820 180 0
09/11/2009
8.60
3,593,740 8.80 8.80 8.54 2,171,230 2,020 0
06/11/2009
8.80
3,057,730 8.89 9.09 8.80 400,860 0 0
05/11/2009
8.89
2,980,370 8.63 8.96 8.67 560,800 1,000 0
04/11/2009
8.63
2,791,880 8.63 8.83 8.57 26,840 0 0
03/11/2009
8.63
3,297,810 8.93 8.96 8.60 814,220 0 0
02/11/2009
8.93
5,989,710 9.19 9.19 8.73 3,082,260 3,000 0
30/10/2009
9.19
3,723,990 9.19 9.32 9.12 678,750 0 0
29/10/2009
9.19
3,970,860 9.55 9.55 9.09 376,000 0 0
28/10/2009
9.55
6,561,020 9.45 9.71 9.45 1,121,180 0 0
27/10/2009
9.45
14,130,980 9.45 9.74 9.12 1,895,930 0 0
30/11/-0001
6.26
5,971,800 6.22 6.32 6.19 0 0 0

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |