CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (cap)

40.50
0
(0%)

THỐNG KÊ GIAO DỊCH

Thời gian +/- Thay đổi giá % Thay đổi Tổng KLGD KL NĐTNN
Mua-Bán
GT NĐTNN
(Tỉ VND)
TN/Giá/CN
1 tháng
(2026-08-19)
-3.20 -7.32% 294,000 0 0
39.80
44.30
40.50
2 tháng
(2026-07-20)
-8.60 -17.52% 682,100 0 0
39.80
49.10
40.50
3 tháng
(2026-06-22)
-6.50 -13.83% 1,372,300 -400 -0.0
39.80
49.60
40.50
6 tháng
(2026-03-23)
-1.46 -3.48% 4,048,500 -12,300 -0.5
36.66
49.60
40.50
12 tháng
(2025-09-23)
3.01 8.02% 7,225,300 -25,400 -1.1
36.66
49.60
40.50
24 tháng
(2024-09-30)
-1.35 -3.22% 13,947,733 -78,800 -3.0
30.98
87.75
40.50
36 tháng
(2023-10-04)
-2.54 -5.90% 22,936,785 -90,181 -3.8
22.64
87.75
40.50
60 tháng
(2021-10-14)
19.72 94.94% 29,216,042 -140,578 -7.4
16.88
87.75
40.50
Ngày Giá khớp Khối lượng Mở cửa Cao nhất Thấp nhất NN mua NN bán Giá trị NN
(Tỉ VND)
18/01/2008
0.47
3,000 0.47 0.47 0.47 0 0 0
17/01/2008
0.47
3,100 0.56 0.56 0.47 1,000 0 0
16/01/2008
0.56
9,500 0.53 0.56 0.48 0 0 0
15/01/2008
0.53
100 0.53 0.53 0.53 0 0 0
14/01/2008
0.53
200 0.53 0.53 0.53 0 0 0
11/01/2008
0.53
1,300 0.53 0.53 0.53 0 0 0
10/01/2008
0.53
1,200 0.56 0.56 0.53 0 0 0
09/01/2008
0.56
11,800 0.56 0.80 0.40 0 0 0
30/11/-0001
0.58
22,806 0.58 0.58 0.58 0 0 0

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |