CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco (saf)

53.50
1.30
(2.49%)

THỐNG KÊ GIAO DỊCH

Thời gian +/- Thay đổi giá % Thay đổi Tổng KLGD KL NĐTNN
Mua-Bán
GT NĐTNN
(Tỉ VND)
TN/Giá/CN
1 tháng
(2026-03-30)
-1.80 -3.33% 56,800 -1,300 0
48.50
56
53.50
2 tháng
(2026-03-02)
-2.80 -5.09% 126,100 -1,300 0
48.50
57
53.50
3 tháng
(2026-01-29)
-2.30 -4.22% 185,800 -1,300 0
48.50
57.50
53.50
6 tháng
(2025-10-31)
-0.30 -0.57% 447,000 -9,500 -0.4
48.50
57.50
53.50
12 tháng
(2025-05-05)
-0.80 -1.51% 884,900 -144,400 -7.4
48.40
60
53.50
24 tháng
(2024-05-09)
4.50 9.44% 1,144,818 -231,871 -12.1
44.45
66
53.50
36 tháng
(2023-05-15)
10.73 25.87% 1,234,821 -244,021 -12.8
39.93
66
53.50
60 tháng
(2021-05-25)
14.99 40.30% 1,424,867 -242,225 -12.7
34.30
66
53.50
Ngày Giá khớp Khối lượng Mở cửa Cao nhất Thấp nhất NN mua NN bán Giá trị NN
(Tỉ VND)
17/01/2007
3.51
11,150 3.51 3.68 3.51 0 0 0
16/01/2007
3.51
11,870 3.34 3.51 3.34 0 0 0
15/01/2007
3.34
8,650 3.25 3.39 3.25 0 0 0
12/01/2007
3.25
13,950 3.42 3.42 3.25 300 0 0
11/01/2007
3.42
9,330 3.59 3.59 3.42 0 100 0
10/01/2007
3.59
8,770 3.77 3.77 3.59 0 0 0
09/01/2007
3.77
1,590 3.97 3.97 3.77 0 0 0
08/01/2007
3.97
9,300 4.17 4.17 3.97 0 0 0
05/01/2007
4.17
13,180 4.06 4.26 4.17 0 0 0
04/01/2007
4.06
20,850 3.87 4.06 4.06 0 0 0
03/01/2007
3.87
13,620 3.68 3.87 3.87 0 0 0
02/01/2007
3.68
11,600 3.51 3.68 3.51 0 0 0
29/12/2006
3.51
15,000 3.34 3.51 3.51 0 0 0
28/12/2006
3.34
1,000 3.34 3.34 3.34 10 0 0
30/11/-0001
5.43
2,300 5.43 5.43 4.93 0 0 0

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |