CTCP Sữa Việt Nam (vnm)

62.30
-0.20
(-0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
62.50
62.90
63
62.30
2,385,900
17.3K
4.5K
12.7x
3.3x
17% # 26%
0.9
119,545 Bi
2,090 Mi
3,668,772
74.4 - 52
18,875 Bi
36,174 Bi
52.2%
65.71%
2,226 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
62.30 72,700 62.40 11,100
62.20 46,100 62.50 1,000
62.10 52,900 62.60 20,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
648,836 232,450

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 62.30 (-0.20) 35.9%
MSN 70.20 (0.00) 26.9%
SAB 45.60 (-0.15) 18.5%
KDC 51.90 (-0.50) 5.3%
SBT 22.85 (0.10) 4.1%
DBC 17.40 (0.00) 2.8%
BHN 31.10 (0.30) 2.7%
VCF 293.90 (0.00) 2.3%
PAN 19.55 (-0.20) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 62.30 -0.20 2,385,900 2,385,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 51,000 (51.13) 0% 9,735 (10.28) 0%
2018 55,500 (52.63) 0% 10,752 (10.21) 0%
2019 56,300 (56.40) 0% 10,480 (10.55) 0%
2020 59,600 (59.72) 0% 10,690 (11.24) 0%
2021 62,160 (61.01) 0% 0.03 (10.63) 36,664%
2022 64,070 (60.07) 0% 9,770 (8.58) 0%
2023 60,380 (13.95) 0% 8,622 (1.91) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,045,42116,968,08416,744,61012,965,40563,723,52061,823,89060,478,91360,074,73061,012,07459,722,90856,400,23052,629,23051,134,90046,965,003
Tổng lợi nhuận trước thuế3,477,0003,125,6013,096,0891,951,29611,649,98511,599,65410,967,89910,495,53512,922,23513,518,53612,795,71012,051,69612,228,94511,237,627
Lợi nhuận sau thuế 2,827,1992,510,5332,488,5851,587,2739,413,5909,452,8939,019,3548,577,57510,632,53611,235,73210,554,33210,205,63010,278,1759,363,830
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,840,3682,526,7672,474,5851,568,4829,410,2029,392,3108,873,8128,516,02410,532,47711,098,93710,581,17610,227,28110,295,6659,350,329
Tổng tài sản53,312,37155,677,82255,282,66155,013,79053,312,37155,049,06252,673,37148,482,66453,332,40348,432,48144,699,87337,366,10934,667,31929,378,656
Tổng nợ18,829,35517,725,02319,595,60817,391,30218,829,35518,874,65917,647,62715,666,14617,482,28914,785,35814,968,61811,094,73910,794,2616,972,707
Vốn chủ sở hữu34,483,01537,952,79935,687,05337,622,48934,483,01536,174,40335,025,74432,816,51835,850,11433,647,12229,731,25526,271,36923,873,05822,405,949


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |