CTCP FPT (fpt)

130
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
130
0
0
0
0
25.0k / 21.7K
5.3k / 4.6K
24.8 lần / 28.5lần
5.3 lần / 6.1lần
11% # 21%
1.2
167,636 tỷ
1,270 triệu / 1,460t
2,574,827
132 - 62.2
30,298 tỷ
31,727 tỷ
95.5%
51.15%
6,341 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 130.00 (0.00) 83.8%
CTR 142.50 (0.00) 8.3%
CMG 70.00 (0.00) 6.8%
ELC 28.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 46,619 (43.30) 0% 3,408 (3.53) 0%
2018 21,900 (23.26) 0% 3,484 (3.23) 0%
2019 26,660 (27.79) 0% 4,460 (3.91) 0%
2020 32,450 (29.92) 0% 0 (4.42) 0%
2021 34,720 (35.67) 0% 0.02 (5.35) 26,747%
2022 42,420 (44.03) 0% 0 (6.48) 0%
2023 52,289 (24.17) 0% 0 (3.67) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV14,093,29714,695,80713,761,83212,484,51552,625,17544,023,01135,671,05229,921,69827,791,98223,259,12643,298,39640,447,13838,707,14332,873,027
Tổng lợi nhuận trước thuế2,533,5822,435,0932,429,1502,218,1339,203,0067,662,2836,337,2065,263,4574,664,5313,857,6034,255,1183,013,8992,851,1492,459,224
Lợi nhuận sau thuế 2,160,2652,051,2412,075,8691,855,5827,788,0506,491,3435,349,3014,423,7453,911,7123,233,9973,528,1142,575,6912,438,0852,079,125
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,798,0311,728,4001,739,3401,509,2206,465,1905,310,1094,337,4123,538,0083,135,3502,620,1792,931,5311,990,6431,930,8961,632,085
Tổng tài sản62,024,70560,325,27662,112,67660,524,39560,282,82851,650,40453,697,94141,734,32333,394,16429,757,06724,999,67729,833,26226,045,58922,658,344
Tổng nợ30,297,60430,376,92133,707,02131,929,06730,349,81626,294,27932,279,95623,128,65616,594,87514,982,09611,761,30118,385,18715,863,30313,400,525
Vốn chủ sở hữu31,727,10129,948,35528,405,65628,595,32829,933,01125,356,12521,417,98518,605,66716,799,28914,774,97113,238,37611,448,07510,182,2869,257,819


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc