CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không (arm)

46.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.70
46.70
46.70
46.70
0
12.4K
1.5K
18.4x
2.3x
3% # 12%
1.2
88 Bi
3 Mi
227
40.9 - 20.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 49.00 (-0.30) 61.3%
HVN 22.55 (-0.35) 22.4%
VJC 156.80 (4.00) 14.6%
SAS 35.30 (-0.50) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 206.65 (0.25) 0% 8.05 (0.01) 0%
2018 260.23 (0.18) 0% 10.29 (0.01) 0%
2019 233.73 (0.29) 0% 7.64 (0.01) 0%
2020 220.05 (0.18) 0% 4.43 (0.00) 0%
2021 195.90 (0.19) 0% 1.74 (0.00) 0%
2022 160.60 (0.18) 0% 1.97 (0.00) 0%
2023 241.10 (0.04) 0% 3.23 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV82,47487,68473,45650,526294,140329,860204,269180,389191,457179,284290,381181,427253,637183,481
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9171,8502,2141,6807,6616,0365,2543,0272,3021,8919,6088,56810,2859,609
Lợi nhuận sau thuế 1,4051,4751,7361,3175,9334,7723,9082,3731,9311,7357,4906,8228,1637,521
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4051,4751,7361,3175,9334,7723,9082,3731,9311,7357,4906,8228,1637,521
Tổng tài sản231,446179,578154,265144,406231,446172,275177,645119,453119,912193,643160,702114,823124,522101,291
Tổng nợ190,843137,269113,431104,510190,843133,696140,23283,75983,526157,234118,93674,68086,28563,709
Vốn chủ sở hữu40,60342,30940,83439,89640,60338,57937,41335,69436,38636,40941,76640,14438,23737,581


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |