CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không (arm)

45.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45.80
45.80
45.80
45.80
0
12.4K
1.5K
18.4x
2.3x
3% # 12%
1.2
88 Bi
3 Mi
227
40.9 - 20.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 39.70 (0.00) 61.3%
HVN 21.00 (0.10) 22.4%
VJC 138.00 (9.00) 14.6%
SAS 33.20 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV150,51978,18082,47487,684294,140329,860204,269180,389191,457179,284290,381181,427253,637183,481
Tổng lợi nhuận trước thuế4,6922,4281,9171,8507,6616,0365,2543,0272,3021,8919,6088,56810,2859,609
Lợi nhuận sau thuế 3,6301,9221,4051,4755,9334,7723,9082,3731,9311,7357,4906,8228,1637,521
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,6301,9221,4051,4755,9334,7723,9082,3731,9311,7357,4906,8228,1637,521
Tổng tài sản291,067326,226231,446179,578231,446172,275177,645119,453119,912193,643160,702114,823124,522101,291
Tổng nợ249,228283,703190,843137,269190,843133,696140,23283,75983,526157,234118,93674,68086,28563,709
Vốn chủ sở hữu41,84042,52340,60342,30940,60338,57937,41335,69436,38636,40941,76640,14438,23737,581


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc