| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
acv
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
|
49 | -0.30 | 815,500 | 354,037 | 3,583,191,712 | 202,913 | 0% |
|
|
2/
hvn
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP
|
22.55 | -0.35 | 1,873,700 | 3,013,559 | 3,114,394,174 | 77,393 | 0% |
|
|
3/
vjc
CTCP Hàng không Vietjet
|
156.80 | 4 | 1,257,300 | 732,675 | 541,611,334 | 48,149 | 0% |
|
|
4/
sas
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
|
35.30 | -0.50 | 8,200 | 34,806 | 133,481,310 | 5,606 | 0% |
|
|
5/
nct
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
|
92.40 | -0.40 | 8,900 | 9,736 | 26,166,940 | 2,685 | 0% |
|
|
6/
sgn
CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn
|
53.30 | 0 | 11,600 | 31,603 | 33,581,691 | 2,213 | 0% |
|
|
7/
ncs
CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài
|
39 | -1.50 | 4,700 | 4,000 | 17,949,098 | 508 | 0% |
|
|
8/
nas
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài
|
30.90 | -0.20 | 1,300 | 1,923 | 8,315,764 | 291 | 0% |
|
|
9/
mas
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng
|
34 | 0.20 | 50,000 | 890 | 4,267,683 | 149 | 0% |
|
|
10/
arm
CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không
|
46.70 | 0 | 0 | 227 | 3,111,283 | 88 | 0% |
|
|
11/
ihk
CTCP In Hàng Không
|
8 | 0 | 0 | 91 | 2,141,928 | 33 | 0% |
|