CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (ntp)

44.20
0.90
(2.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43.30
43.20
44.60
43.10
94,300
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
24.3
3.6k
11.9 lần
9%
15%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.2
4,768 tỷ
130 triệu
54,398
43.9 - 25.6
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
2,032 tỷ
3,145 tỷ
64.6%
60.8%
546 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (30 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 110.00 (4.90) 32.6%
NTP 44.20 (0.90) 21.8%
AAA 11.10 (-0.20) 15.9%
DNP 20.80 (0.00) 9.5%
INN 48.50 (-0.40) 3.4%
SVI 65.00 (0.00) 3.2%
MCP 40.00 (0.00) 2.5%
HII 6.37 (-0.03) 1.8%
TPP 10.00 (0.00) 1.7%
RDP 8.21 (0.12) 1.5%
VNP 11.60 (0.20) 0.9%
DAG 3.33 (0.10) 0.7%
DTT 21.00 (0.00) 0.7%
VBC 19.50 (0.00) 0.6%
TPC 5.90 (0.00) 0.5%
HKP 31.20 (0.00) 0.5%
NSG 13.00 (0.00) 0.4%
HNP 20.90 (0.00) 0.4%
HPB 17.10 (0.00) 0.3%
BBS 10.00 (0.00) 0.2%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.70 1,000 44.20 600
43.60 2,700 44.30 2,900
43.50 5,700 44.40 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
11,700 2,200

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 43.10 -0.90 4,400 4,400
09:13 43.40 -0.60 2,900 7,300
09:14 43.60 -0.40 3,000 10,300
09:16 43.60 -0.40 3,000 13,300
09:27 43.60 -0.40 600 13,900
09:28 43.90 -0.10 100 14,000
09:30 43.90 -0.10 500 14,500
09:36 43.90 -0.10 500 15,000
09:41 44 0 2,300 17,300
09:42 44 0 100 17,400
09:46 44 0 1,600 19,000
09:47 44 0 300 19,300
09:57 43.90 -0.10 900 20,200
10:10 43.70 -0.30 3,000 23,200
10:11 43.60 -0.40 200 23,400
10:12 43.60 -0.40 100 23,500
10:20 43.50 -0.50 500 24,000
10:26 43.70 -0.30 100 24,100
10:27 43.60 -0.40 100 24,200
10:31 43.60 -0.40 200 24,400
10:33 43.60 -0.40 200 24,600
10:43 43.60 -0.40 1,400 26,000
10:45 43.60 -0.40 600 26,600
10:54 43.60 -0.40 100 26,700
11:13 43.60 -0.40 300 27,000
11:15 43.70 -0.30 1,000 28,000
11:19 43.70 -0.30 600 28,600
11:25 43.70 -0.30 600 29,200
11:26 43.70 -0.30 1,000 30,200
13:10 43.80 -0.20 1,600 31,800
13:13 43.90 -0.10 7,300 39,100
13:14 44.30 0.30 10,900 50,000
13:15 44.50 0.50 5,100 55,100
13:16 44.60 0.60 3,500 58,600
13:17 44.40 0.40 2,900 61,500
13:18 44.40 0.40 2,100 63,600
13:19 44.40 0.40 700 64,300
13:20 44.50 0.50 4,800 69,100
13:23 44.50 0.50 1,800 70,900
13:24 44.50 0.50 200 71,100
13:26 44.30 0.30 100 71,200
13:27 44.30 0.30 900 72,100
13:29 44.30 0.30 500 72,600
13:34 44.20 0.20 2,000 74,600
13:35 44.20 0.20 1,000 75,600
13:36 44 0 500 76,100
13:40 44.20 0.20 100 76,200
13:42 43.90 -0.10 2,000 78,200
13:49 43.90 -0.10 1,000 79,200
14:17 44.20 0.20 6,500 85,700
14:18 44.20 0.20 3,500 89,200
14:20 44.20 0.20 200 89,400
14:21 43.70 -0.30 1,000 90,400
14:24 43.70 -0.30 2,000 92,400
14:25 43.70 -0.30 1,300 93,700
14:29 44.20 0.20 200 93,900
14:44 44.20 0.20 400 94,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,880 (4.44) 0% 455 (0.49) 0%
2018 4,800 (4.53) 0% 480 (0.33) 0%
2019 5,000 (4.79) 0% 425 (0.41) 0%
2020 5,100 (4.65) 0% 0 (0.45) 0%
2021 5,100 (5.00) 0% 0.02 (0.47) 2,339%
2022 5,175 (5.83) 0% 0 (0.48) 0%
2023 5,875 (1.32) 0% 0.02 (0.12) 592%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc