CTCP Nhựa - Bao bì Vinh (vbc)

22
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22
22
22
22
0
22.2K
3.7K
5.8x
1.0x
7% # 17%
0.7
163 Bi
7 Mi
1,373
22.8 - 18.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.80 100 21.50 200
0 22.00 1,100
0.00 0 22.70 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 138.50 (-5.00) 38.5%
NTP 57.80 (-0.40) 34.6%
AAA 7.09 (0.00) 8.9%
DNP 19.50 (0.00) 8.6%
INN 39.80 (0.00) 3.5%
SVI 37.20 (0.00) 2.6%
MCP 27.60 (0.05) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 750.80 (0.94) 0% 25.62 (0.03) 0%
2019 0 (0.99) 0% 30.89 (0.03) 0%
2020 968 (0.92) 0% 33.98 (0.03) 0%
2021 0 (1.03) 0% 0 (0.03) 0%
2022 950.00 (1.00) 0% 0 (0.03) 0%
2023 970 (0.43) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV226,341199,822231,566186,706844,435822,071874,809995,4511,026,871915,179990,051935,169763,387700,071
Tổng lợi nhuận trước thuế8,7238,1579,5838,79835,28035,16435,41335,35735,28735,10136,15935,04134,21633,276
Lợi nhuận sau thuế 6,8486,5127,6497,03728,06427,90828,06927,26228,11227,66928,47827,87826,81126,436
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,8486,5127,6497,03728,06427,90828,06927,26228,11227,66928,47827,87826,81126,436
Tổng tài sản383,592385,002400,139420,298383,592400,097388,165459,482434,041423,286502,679486,358419,909380,232
Tổng nợ207,674215,949237,598246,871207,674233,706230,359309,296291,825289,803377,204374,663315,460282,026
Vốn chủ sở hữu175,919169,053162,541173,428175,919166,391157,806150,187142,216133,483125,475111,695104,44998,206


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |