CTCP Nhựa - Bao bì Vinh (vbc)

23.40
1.20
(5.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.20
22.30
23.40
22.30
8,700
22.0k
3.8k
6.2 lần
1.1 lần
7% # 17%
1.0
175 tỷ
7 triệu
1,644
23.4 - 16.1
230 tỷ
165 tỷ
139.7%
41.71%
9 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.30 1,000 23.40 3,500
22.20 100 23.50 3,000
22.00 1,300 24.00 11,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (25 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 112.00 (2.40) 33.1%
NTP 59.20 (5.30) 23.6%
AAA 11.45 (0.15) 16.4%
DNP 20.10 (-0.10) 9.0%
INN 50.10 (0.00) 3.3%
SVI 70.50 (0.50) 3.3%
TPP 10.50 (0.00) 1.8%
HII 6.00 (0.00) 1.6%
MCP 28.30 (-0.15) 1.6%
RDP 5.37 (0.04) 1.0%
VNP 11.90 (-0.10) 0.8%
VBC 23.40 (1.20) 0.7%
DTT 20.90 (0.00) 0.6%
DAG 2.71 (0.00) 0.6%
TPC 5.56 (0.13) 0.5%
HNP 17.00 (0.00) 0.3%
NSG 9.50 (0.00) 0.3%
BXH 24.00 (-2.60) 0.3%
BBS 10.20 (-0.80) 0.2%
HPB 16.00 (0.00) 0.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:17 22.30 0.10 400 400
11:10 22.60 0.40 900 1,300
11:26 22.60 0.40 100 1,400
13:15 22.70 0.50 100 1,500
13:45 22.60 0.40 3,000 4,500
13:48 22.60 0.40 1,900 6,400
14:27 23.40 1.20 300 6,700
14:44 23.40 1.20 2,000 8,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 750.80 (0.94) 0% 25.62 (0.03) 0%
2019 0 (0.99) 0% 30.89 (0.03) 0%
2020 968 (0.92) 0% 33.98 (0.03) 0%
2021 0 (1.03) 0% 0 (0.03) 0%
2022 950.00 (1.00) 0% 0 (0.03) 0%
2023 970 (0.43) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV192,958232,705212,334228,549874,809995,4511,026,871915,179990,051935,169763,387700,071662,821609,525
Tổng lợi nhuận trước thuế8,6798,1119,3119,62835,41335,35735,28735,10136,15935,04134,21633,27632,89127,669
Lợi nhuận sau thuế 6,9446,2977,4157,64628,06927,26228,11227,66928,47827,87826,81126,43625,49121,456
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,9446,2977,4157,64628,06927,26228,11227,66928,47827,87826,81126,43625,49121,456
Tổng tài sản394,961388,165398,144440,943388,165459,482434,041423,286502,679486,358419,909380,232284,165260,116
Tổng nợ230,211230,582246,857297,070230,359309,296291,825289,803377,204374,663315,460282,026189,037173,079
Vốn chủ sở hữu164,750157,584151,287143,873157,806150,187142,216133,483125,475111,695104,44998,20695,12887,038


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc