CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai (hom)

4.50
-0.20
(-4.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4.70
4.70
4.30
229,300
11.5K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.1
299 Bi
75 Mi
24,754
4.5 - 3.6
377 Bi
862 Bi
43.8%
69.55%
206 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 8,800 4.60 9,600
4.40 19,800 4.70 6,900
4.30 85,700 4.80 14,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 27.10 (0.40) 86.2%
HSG 16.25 (0.05) 4.7%
VCS 43.90 (-0.10) 4.0%
NKG 15.30 (0.15) 2.9%
HT1 14.85 (0.00) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 4.70 0 2,000 2,000
09:32 4.70 0 8,000 10,000
10:19 4.70 0 100 10,100
11:10 4.70 0 1,000 11,100
11:16 4.60 -0.10 400 11,500
13:10 4.60 -0.10 58,800 70,300
13:16 4.60 -0.10 1,600 71,900
13:18 4.40 -0.30 15,000 86,900
13:19 4.50 -0.20 1,000 87,900
13:20 4.30 -0.40 40,000 127,900
13:21 4.30 -0.40 37,000 164,900
13:23 4.40 -0.30 500 165,400
13:25 4.60 -0.10 100 165,500
13:26 4.50 -0.20 300 165,800
13:27 4.50 -0.20 800 166,600
13:29 4.50 -0.20 400 167,000
13:30 4.60 -0.10 100 167,100
13:35 4.50 -0.20 3,100 170,200
13:38 4.50 -0.20 500 170,700
13:40 4.50 -0.20 3,000 173,700
13:41 4.50 -0.20 3,400 177,100
13:43 4.50 -0.20 1,600 178,700
13:49 4.50 -0.20 14,500 193,200
13:50 4.60 -0.10 5,000 198,200
13:51 4.60 -0.10 1,700 199,900
13:52 4.60 -0.10 6,800 206,700
13:58 4.60 -0.10 300 207,000
14:10 4.50 -0.20 8,000 215,000
14:12 4.50 -0.20 2,000 217,000
14:23 4.60 -0.10 100 217,100
14:45 4.50 -0.20 12,200 229,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.42) 0% 61.20 (0.00) 0%
2018 0 (1.73) 0% 18.41 (0.02) 0%
2019 0 (1.67) 0% 30.41 (0.02) 0%
2020 1,683.54 (1.69) 0% 24.02 (0.00) 0%
2021 0 (1.84) 0% 1.76 (0.00) 0%
2022 1,811.45 (2.07) 0% 12.00 (0.02) 0%
2023 2,159.20 (0.45) 0% 9.70 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV528,568378,782522,173364,5351,794,0581,817,9692,066,5741,838,9011,688,9681,668,9661,734,3761,421,7181,581,4201,770,253
Tổng lợi nhuận trước thuế-15,936-11,172270-40,150-66,988-31,02427,2732,6561,48324,63723,1926,10760,62473,253
Lợi nhuận sau thuế -15,936-11,172270-40,150-66,988-31,14421,2761,9391,11820,52519,0601,60552,17262,724
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,936-11,172270-40,150-66,988-31,14421,2761,9391,11820,52519,0601,60552,17262,724
Tổng tài sản1,239,5101,303,2631,374,0521,375,3921,239,5101,455,3191,521,5401,422,9271,465,0861,530,0421,677,9131,643,7911,754,2871,862,737
Tổng nợ377,424425,241484,858486,469377,424526,246549,263473,030517,128576,776737,578722,515793,078940,237
Vốn chủ sở hữu862,085878,022889,194888,923862,085929,073972,277949,897947,958953,266940,336921,276961,208922,500


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |