| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
vhc
CTCP Vĩnh Hoàn
|
51.50 | -0.50 | 102,600 | 835,741 | 224,453,159 | 11,380 | 0% |
|
|
2/
anv
CTCP Nam Việt
|
18.60 | -0.30 | 665,900 | 1,160,268 | 267,079,250 | 4,920 | 0% |
|
|
3/
fmc
CTCP Thực phẩm Sao Ta
|
36.20 | 0.10 | 7,700 | 45,753 | 65,406,519 | 2,238 | 0% |
|
|
4/
idi
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI
|
5.30 | -0.06 | 191,400 | 439,673 | 273,172,668 | 1,423 | 0% |
|
|
5/
sj1
CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu
|
18.10 | 0 | 0 | 347 | 46,970,308 | 813 | 0% |
|
|
6/
acl
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
|
11.40 | 0.15 | 1,200 | 8,495 | 50,159,019 | 572 | 0% |
|
|
7/
abt
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
|
56.20 | 2.90 | 30,900 | 7,244 | 11,838,307 | 468 | 0% |
|
|
8/
cmx
CTCP Camimex Group
|
4.64 | 0.03 | 99,200 | 83,785 | 101,898,990 | 455 | 0% |
|
|
9/
khs
CTCP Kiên Hùng
|
12 | 0 | 0 | 10,539 | 15,295,075 | 182 | 0% |
|
|
10/
aam
CTCP Thủy sản MeKong
|
7.70 | -0.15 | 1,000 | 5,300 | 10,446,411 | 63 | 0% |
|
|
11/
blf
CTCP Thủy sản Bạc Liêu
|
2.50 | 0 | 0 | 15,066 | 11,500,000 | 40 | 0% |
|