DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT


Mã CK Giá Thay đổi KLGD 24h KLGD 52w KL Niêm Yết Vốn Thị Trường (tỷ) NN sở hữu Cao/Thấp
52 tuần
1/
vhc
CTCP Vĩnh Hoàn
57.10 0.10 145,100 825,091 224,453,159 11,627 0%

Biểu đồ 52 tuần
2/
anv
CTCP Nam Việt
20.40 -0.20 379,500 1,524,468 267,079,250 4,200 0%

Biểu đồ 52 tuần
3/
fmc
CTCP Thực phẩm Sao Ta
35.15 0.05 900 57,837 65,406,519 2,440 0%

Biểu đồ 52 tuần
4/
idi
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI
5.68 0.03 828,100 1,030,100 273,172,668 1,664 0%

Biểu đồ 52 tuần
5/
cmx
CTCP Camimex Group
5.55 0.02 59,000 492,716 101,898,990 706 0%

Biểu đồ 52 tuần
6/
sj1
CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu
12.90 1.10 300 1,069 46,970,308 512 0%

Biểu đồ 52 tuần
7/
acl
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.80 -0.65 10,500 25,635 50,159,019 495 0%

Biểu đồ 52 tuần
8/
abt
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.30 -0.10 300 6,774 11,838,307 402 0%

Biểu đồ 52 tuần
9/
khs
CTCP Kiên Hùng
12.50 0.10 2,600 29,818 13,904,614 282 0%

Biểu đồ 52 tuần
10/
aam
CTCP Thủy sản MeKong
6.80 0 0 7,874 10,446,411 59 0%

Biểu đồ 52 tuần
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |