| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
vhc
CTCP Vĩnh Hoàn
|
60.60 | 1.90 | 1,651,900 | 825,091 | 224,453,159 | 11,627 | 0% |
|
|
2/
anv
CTCP Nam Việt
|
24 | -0.10 | 1,189,800 | 1,524,468 | 267,079,250 | 4,200 | 0% |
|
|
3/
fmc
CTCP Thực phẩm Sao Ta
|
39.60 | -0.05 | 87,800 | 57,837 | 65,406,519 | 2,440 | 0% |
|
|
4/
idi
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI
|
7.39 | 0.36 | 1,855,600 | 1,030,100 | 273,172,668 | 1,664 | 0% |
|
|
5/
cmx
CTCP Camimex Group
|
6.25 | 0.02 | 128,000 | 492,716 | 101,898,990 | 706 | 0% |
|
|
6/
sj1
CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu
|
13 | 0.30 | 100 | 1,069 | 46,970,308 | 512 | 0% |
|
|
7/
acl
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
|
13.55 | 0 | 0 | 25,635 | 50,159,019 | 495 | 0% |
|
|
8/
abt
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
|
65.70 | 0.50 | 3,400 | 6,774 | 11,838,307 | 402 | 0% |
|
|
9/
khs
CTCP Kiên Hùng
|
17.30 | -0.10 | 1,200 | 29,818 | 13,904,614 | 282 | 0% |
|
|
10/
aam
CTCP Thủy sản MeKong
|
6.35 | -0.05 | 3,100 | 7,874 | 10,446,411 | 59 | 0% |
|