CTCP Xi măng La Hiên VVMI (clh)

22
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22
22
22
22
0
16.7K
3.2K
7.4x
1.4x
12% # 19%
0.8
284 Bi
12 Mi
5,761
23.9 - 20.5
112 Bi
200 Bi
55.8%
64.17%
116 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.80 300 22.00 2,600
21.40 3,000 22.20 1,200
21.30 2,400 22.90 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.80 (-0.60) 86.2%
HSG 14.40 (-0.40) 4.7%
VCS 41.70 (-0.20) 4.0%
NKG 13.90 (-0.40) 2.9%
HT1 16.45 (-0.05) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 573.28 (0.65) 0% 30 (0.03) 0%
2018 572.98 (0.72) 0% 25 (0.03) 0%
2019 633.00 (0.69) 0% 35 (0.04) 0%
2020 642.86 (0.71) 0% 0 (0.05) 0%
2021 619.98 (0.73) 0% 0 (0.05) 0%
2022 680.28 (0.81) 0% 0 (0.06) 0%
2023 745 (0.16) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV216,602153,092189,634146,449705,777661,186659,209811,809733,786712,935689,685720,637650,532656,524
Tổng lợi nhuận trước thuế27,0515,32317,0962,80752,27848,50560,23370,44568,38357,42047,97239,13235,03535,434
Lợi nhuận sau thuế 21,5184,25113,6632,19441,62638,67947,11856,03554,48845,84738,28831,19327,97928,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,5184,25113,6632,19441,62638,67947,11856,03554,48845,84738,28831,19327,97928,265
Tổng tài sản315,462301,690294,156311,393315,462312,129303,338319,238307,524306,213309,265347,579399,115447,599
Tổng nợ112,215119,961116,677108,898112,215111,828106,598115,982103,621117,319134,515183,807246,345322,807
Vốn chủ sở hữu203,247181,729177,479202,495203,247200,301196,740203,256203,903188,893174,750163,772152,771124,792


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |