Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị (gmh)

7.63
0.03
(0.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.60
7.24
7.63
7.24
800
10.8K
0.4K
21.4x
0.7x
3% # 3%
1.5
130 Bi
17 Mi
2,136
8.9 - 6.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.62 100 7.63 300
7.60 100 7.64 1,800
7.35 100 7.65 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 28.20 (-0.35) 86.2%
HSG 15.90 (-0.20) 4.7%
VCS 39.90 (0.00) 4.0%
NKG 14.50 (0.00) 2.9%
HT1 15.25 (-0.05) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 7.24 -0.36 100 100
10:10 7.26 -0.34 100 200
14:10 7.63 0.03 500 700
14:45 7.63 0.03 100 800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 118.34 (0.12) 0% 8.55 (0.01) 0%
2021 168 (0.17) 0% 16.80 (0.03) 0%
2023 172 (0.07) 0% 22.88 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV20,75025,10337,37820,347103,57788,057113,564151,308165,243118,337102,35092,883
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9306,6937,3942,54022,5577,69117,15131,65132,3549,9964,9387,293
Lợi nhuận sau thuế 4,7195,3265,8872,00717,9395,95613,70225,38427,7298,5533,8525,852
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7195,3265,8872,00717,9395,95613,70225,38427,7298,5533,8525,852
Tổng tài sản198,839195,025189,221189,148198,839184,578197,295199,567210,301180,30194,74991,736
Tổng nợ8,8559,7609,2839,3228,8556,7588,93116,6559,87310,48511,01811,477
Vốn chủ sở hữu189,984185,265179,939179,826189,984177,820188,364182,912200,428169,81683,73180,259


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |