CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (lbm)

46.70
-0.10
(-0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.80
46.80
47.50
46.40
7,000
32.4k
5.6k
8.3 lần
1.4 lần
14% # 17%
0.8
902 tỷ
19 triệu
20,861
50.1 - 41.5
129 tỷ
626 tỷ
20.7%
82.85%
57 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.60 600 46.70 300
46.45 200 46.80 100
46.40 500 46.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 29.10 (-0.40) 81.4%
HSG 23.55 (-0.85) 7.1%
VCS 79.10 (-0.20) 6.0%
NKG 25.70 (-0.90) 3.3%
HT1 12.75 (0.80) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 46.80 0 200 200
09:18 46.80 0 200 400
09:19 46.80 0 300 700
10:10 47.50 0.70 700 1,400
10:43 47 0.20 3,400 4,800
10:44 47 0.20 1,600 6,400
14:30 46.90 0.10 200 6,600
14:45 46.70 -0.10 400 7,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 348 (0.54) 0% 55.68 (0.05) 0%
2018 460.30 (0.53) 0% 57 (0.06) 0%
2019 0 (0.59) 0% 66 (0.06) 0%
2020 590 (0.60) 0% 0 (0.07) 0%
2021 610 (0.79) 0% 0 (0.08) 0%
2022 800 (1.11) 0% 0 (0.12) 0%
2023 940 (0.24) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV178,003191,411190,617283,277901,7241,113,268788,120604,352588,935532,808542,471327,273296,218208,050
Tổng lợi nhuận trước thuế31,85319,19924,20964,933159,877151,632100,62384,24377,34769,07760,66163,94541,76914,880
Lợi nhuận sau thuế 25,04116,30416,91949,970125,241121,43982,15668,37061,24755,11848,61450,99632,71711,456
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,05816,27616,92249,950125,083121,15881,75566,84258,37952,19445,46444,92230,05910,255
Tổng tài sản755,134767,703784,057751,407769,876713,007544,078450,881399,502341,195349,723250,311186,421164,725
Tổng nợ129,486168,009181,210164,936169,308179,504109,49772,60559,68880,634118,38660,55034,43623,907
Vốn chủ sở hữu625,648599,694602,847586,471600,567533,503434,581378,276339,814260,560231,337189,760151,985140,818


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc