CTCP Bao bì Biên Hòa (svi)

70.50
0.50
(0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
70
70.50
70.50
70.50
1,000
66.6k
9.7k
7.3 lần
1.1 lần
10% # 15%
0.3
901 tỷ
13 triệu
410
71.5 - 51.1
424 tỷ
851 tỷ
49.8%
66.76%
39 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
65.30 1,000 72.00 500
0 73.90 100
0.00 0 74.50 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (25 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 112.00 (2.40) 33.1%
NTP 59.20 (5.30) 23.6%
AAA 11.45 (0.15) 16.4%
DNP 20.10 (-0.10) 9.0%
INN 50.10 (0.00) 3.3%
SVI 70.50 (0.50) 3.3%
TPP 10.50 (0.00) 1.8%
HII 6.00 (0.00) 1.6%
MCP 28.30 (-0.15) 1.6%
RDP 5.37 (0.04) 1.0%
VNP 11.90 (-0.10) 0.8%
VBC 23.40 (1.20) 0.7%
DTT 20.90 (0.00) 0.6%
DAG 2.71 (0.00) 0.6%
TPC 5.56 (0.13) 0.5%
HNP 17.00 (0.00) 0.3%
NSG 9.50 (0.00) 0.3%
BXH 24.00 (-2.60) 0.3%
BBS 10.20 (-0.80) 0.2%
HPB 16.00 (0.00) 0.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:30 70.50 0.50 1,000 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,450 (1.38) 0% 90 (0.07) 0%
2018 1,550 (1.78) 0% 85 (0.06) 0%
2019 1,820 (1.70) 0% 120 (0.14) 0%
2020 1,800 (1.69) 0% 0 (0.15) 0%
2021 1,810 (1.84) 0% 0 (0.09) 0%
2022 2,165 (1.88) 0% 0 (0.12) 0%
2023 2,225 (0.74) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV356,816410,830359,373387,4761,507,5231,880,1291,839,0611,687,8201,703,6511,780,1901,554,4071,381,7831,341,4561,130,740
Tổng lợi nhuận trước thuế26,20340,82239,01049,587166,751148,380115,332183,149180,21177,43383,00793,38084,07775,409
Lợi nhuận sau thuế 20,96332,92831,18038,475132,421116,59392,119146,295141,24861,20766,26074,65669,32664,319
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,96332,92831,18038,475132,421116,59392,119146,295141,24861,20766,26074,65669,32664,319
Tổng tài sản1,274,2611,224,3441,142,9021,164,5081,224,3441,218,5791,160,0471,089,049904,496922,925936,962749,980758,795669,385
Tổng nợ423,549394,594346,081398,867394,594491,222526,184521,965440,488583,215583,372419,689464,396397,921
Vốn chủ sở hữu850,712829,750796,822765,641829,750727,357633,862567,084464,009339,710353,590330,291294,399271,464


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc